Finance

Danh sách
NOBA:STO
NOBA Bank Group AB (publ)
89,70 SEK
+0,67%
(+0,60) 1 ngày
19 thg 10, 17:29:46 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NOBA...
Mở
88,70 SEK
Cao
90,20 SEK
Thấp
88,60 SEK
Vốn hoá thị trường
44,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
895,83 N
Khối lượng
331,68 N
Cổ tức
3,46%
Cổ tức hằng quý
0,77 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
11,83
Cao nhất trong 52 tuần
126,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
74,20 SEK
EPS
7,58 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
500,00 Tr
Số nhân viên
746
Mở
88,70 SEK
Cao
90,20 SEK
Thấp
88,60 SEK
Vốn hoá thị trường
44,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
895,83 N
Khối lượng
331,68 N
Cổ tức
3,46%
Cổ tức hằng quý
0,77 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
11,83
Cao nhất trong 52 tuần
126,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
74,20 SEK
EPS
7,58 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
500,00 Tr
Số nhân viên
746
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NOBA Bank Group AB (publ)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên746
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnoba.bank
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,00 T
2,00 T
2,03 T
2,17 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
587,00 Tr
619,00 Tr
624,00 Tr
643,00 Tr
Chi phí hoạt động
678,00 Tr
709,00 Tr
699,00 Tr
736,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
678,00 Tr
709,00 Tr
699,00 Tr
736,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,32 T
1,29 T
1,33 T
1,44 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,16 T
1,27 T
1,33 T
1,44 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,32 T
1,29 T
1,33 T
1,44 T
Chi phí thuế thu nhập
257,00 Tr
266,00 Tr
328,00 Tr
326,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,16%
20,93%
24,66%
22,70%
Chi phí hoạt động khác
91,00 Tr
90,00 Tr
75,00 Tr
93,00 Tr
Thu nhập ròng
903,00 Tr
1,00 T
1,00 T
1,11 T
Biên lợi nhuận ròng
45,26%
50,28%
49,38%
51,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,02
1,92
1,94
2,16
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google