Finance

Danh sách
Tại sao NOAL giảm 4,26%?
Tìm hiểu sâu hơn
NOAL:CVE
NOA Lithium Brines Inc
0,22 CA$
-4,26%
(-0,010) 1 ngày
4 thg 11, 16:00:00 GMT-5  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NOAL...
Mở
0,22 CA$
Cao
0,22 CA$
Thấp
0,22 CA$
Vốn hoá thị trường
62,87 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
75,77 N
Khối lượng
230,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,35 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,17 CA$
EPS
-0,04 CA$
Beta
0,13
Số cổ phiếu đang lưu hành
284,19 Tr
Số nhân viên
23
Mở
0,22 CA$
Cao
0,22 CA$
Thấp
0,22 CA$
Vốn hoá thị trường
62,87 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
75,77 N
Khối lượng
230,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,35 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,17 CA$
EPS
-0,04 CA$
Beta
0,13
Số cổ phiếu đang lưu hành
284,19 Tr
Số nhân viên
23
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NOA Lithium Brines Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên23
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
695,96 N
1,83 Tr
898,57 N
1,16 Tr
Chi phí hoạt động
1,74 Tr
3,19 Tr
2,13 Tr
3,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,74 Tr
3,19 Tr
2,13 Tr
3,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,74 Tr
-3,19 Tr
-2,13 Tr
-3,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,35 N
-23,05 N
-43,62 N
-34,60 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,68 Tr
-3,20 Tr
-2,04 Tr
-3,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,69 Tr
-3,22 Tr
-2,06 Tr
-3,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,68 Tr
-3,20 Tr
-2,04 Tr
-3,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,66 N
6,75 N
21,97 N
22,97 N
Chi phí lãi suất
-221,00
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
10,44 N
6,75 N
21,97 N
22,97 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,21 N
12,86 N
8,96 N
10,56 N
EBITDA
-1,73 Tr
-3,18 Tr
-1,43 Tr
-3,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google