Finance

Danh sách
NOAH:NYSE
Noah Holdings Limited
7,48 US$
-0,80%
(-0,060) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:06 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NOAH...
Mở
7,53 US$
Cao
7,57 US$
Thấp
7,45 US$
Vốn hoá thị trường
513,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
104,21 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
8,75%
Cổ tức hằng quý
0,16 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
5,92
Cao nhất trong 52 tuần
12,44 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,45 US$
EPS
1,26 US$
Beta
0,84
Số cổ phiếu đang lưu hành
68,65 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
7,53 US$
Cao
7,57 US$
Thấp
7,45 US$
Vốn hoá thị trường
513,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
104,21 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
8,75%
Cổ tức hằng quý
0,16 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
5,92
Cao nhất trong 52 tuần
12,44 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,45 US$
EPS
1,26 US$
Beta
0,84
Số cổ phiếu đang lưu hành
68,65 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Noah Holdings Limited
Giám đốc điều hànhJingbo Wang
Số nhân viên1,58 N
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnoahgroup.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho NOAH trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho NOAH trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 7,48 US$
11,50 US$ (+53,74%)
Trung bình
10,60 US$ (+41,71%)
Thấp nhất
9,70 US$ (+29,68%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Peter Zhang
J.P. Morgan
Hold
Reiterated
9,70 US$
+29,7%
09/21/2026
Unknown Analyst
Citi
Buy
Maintained
11,50 US$
+53,7%
09/03/2026
Heqing Helen Li
UBS
Hold
Maintained
10,00 US$
+33,7%
12/22/2025
Báo cáo gần đây nhất
26 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (CNY)
619,90 Tr / 574,00 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
632,90 Tr
733,25 Tr
625,75 Tr
619,90 Tr
Giá vốn hàng bán
319,81 Tr
293,58 Tr
266,74 Tr
260,11 Tr
Chi phí doanh thu
319,81 Tr
293,58 Tr
266,74 Tr
260,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
140,50 Tr
158,88 Tr
103,04 Tr
130,93 Tr
Chi phí hoạt động
141,20 Tr
181,92 Tr
122,57 Tr
143,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
461,01 Tr
475,50 Tr
389,31 Tr
404,09 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
171,89 Tr
257,74 Tr
236,44 Tr
215,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-20,81 Tr
-21,31 Tr
-8,53 Tr
-23,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
286,33 Tr
116,05 Tr
189,87 Tr
326,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
284,98 Tr
158,96 Tr
194,62 Tr
317,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
67,47 Tr
106,04 Tr
66,66 Tr
89,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,56%
91,38%
35,11%
27,52%
Chi phí hoạt động khác
-3,96 Tr
19,52 Tr
16,36 Tr
5,39 Tr
Thu nhập ròng
218,49 Tr
12,82 Tr
124,72 Tr
232,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
34,52%
1,75%
19,93%
37,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
49,25 Tr
44,24 Tr
32,05 Tr
70,24 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
49,25 Tr
44,24 Tr
32,05 Tr
70,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
211,06 Tr
296,97 Tr
275,66 Tr
255,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google