Finance

Danh sách
NOA:TSE
North American Construction Group Ltd
16,81 CA$
-0,77%
(-0,13) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NOA...
Mở
17,48 CA$
Cao
17,48 CA$
Thấp
16,52 CA$
Vốn hoá thị trường
452,42 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
72,23 N
Khối lượng
161,76 N
Cổ tức
2,86%
Cổ tức hằng quý
0,12 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
15,35
Cao nhất trong 52 tuần
23,48 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,45 CA$
EPS
1,10 CA$
Beta
0,93
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,91 Tr
Số nhân viên
693
Mở
17,48 CA$
Cao
17,48 CA$
Thấp
16,52 CA$
Vốn hoá thị trường
452,42 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
72,23 N
Khối lượng
161,76 N
Cổ tức
2,86%
Cổ tức hằng quý
0,12 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
15,35
Cao nhất trong 52 tuần
23,48 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,45 CA$
EPS
1,10 CA$
Beta
0,93
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,91 Tr
Số nhân viên
693
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về North American Construction Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên693
Ngày thành lập1953
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnacg.ca
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,32 CA$ / 0,37 CA$
-13,24%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
400,96 Tr / 345,50 Tr
+16,05%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
317,25 Tr
305,58 Tr
319,22 Tr
400,96 Tr
Giá vốn hàng bán
218,03 Tr
214,22 Tr
220,40 Tr
298,10 Tr
Chi phí doanh thu
218,03 Tr
214,22 Tr
220,40 Tr
298,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,87 Tr
17,11 Tr
16,43 Tr
15,47 Tr
Chi phí hoạt động
62,73 Tr
70,13 Tr
72,99 Tr
76,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
280,76 Tr
284,35 Tr
293,39 Tr
374,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,49 Tr
21,23 Tr
25,83 Tr
26,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,68 Tr
-8,00 N
-825,00 N
75,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
23,52 Tr
6,52 Tr
9,80 Tr
13,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,77 Tr
-9,52 Tr
11,09 Tr
10,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,23 Tr
6,40 Tr
4,24 Tr
3,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,48%
98,08%
43,31%
28,82%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
17,30 Tr
125,00 N
5,55 Tr
9,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,45%
0,04%
1,74%
2,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,67
-0,14
0,37
0,32
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-15,26 Tr
-16,03 Tr
-16,69 Tr
-18,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,26 Tr
-16,03 Tr
-16,69 Tr
-18,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
49,49 Tr
52,52 Tr
56,01 Tr
59,46 Tr
EBITDA
85,98 Tr
73,74 Tr
81,84 Tr
86,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
740,00 N
1,17 Tr
-70,00 N
1,33 Tr
Các ứng dụng của Google