Finance

Beta
Danh sách
NNOX:NASDAQ
Nano-X Imaging Ltd
1,30 US$
-4,41%
(-0,060) 1 ngày
1,27 US$
-2,15% (-0,028)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 2 thg 7, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NNOX...
Mở
1,41 US$
Cao
1,44 US$
Thấp
1,25 US$
Vốn hoá thị trường
90,48 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,02 Tr
Khối lượng
2,52 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,69 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,73 US$
EPS
-1,15 US$
Beta
1,24
Số cổ phiếu đang lưu hành
69,60 Tr
Số nhân viên
197
Mở
1,41 US$
Cao
1,44 US$
Thấp
1,25 US$
Vốn hoá thị trường
90,48 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,02 Tr
Khối lượng
2,52 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,69 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,73 US$
EPS
-1,15 US$
Beta
1,24
Số cổ phiếu đang lưu hành
69,60 Tr
Số nhân viên
197
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Nano-X Imaging Ltd
Giám đốc điều hànhErez I. Meltzer
Số nhân viên197
Ngày thành lập20 thg 12, 2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnanox.vision
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho NNOX trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho NNOX trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 1,30 US$
7,00 US$ (+438,46%)
Trung bình
6,00 US$ (+361,54%)
Thấp nhất
5,00 US$ (+284,62%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Scott Henry
Alliance Global Partners
Buy
Maintained
5,00 US$
+284,6%
04/22/2026
Sarah James
Cantor Fitzgerald
Buy
Maintained
7,00 US$
+438,5%
04/20/2026
Ross Osborn
Cantor Fitzgerald
Buy
Reiterated
7,00 US$
+438,5%
12/04/2025
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
3,04 Tr
3,45 Tr
3,72 Tr
4,31 Tr
Giá vốn hàng bán
6,28 Tr
6,33 Tr
7,34 Tr
6,90 Tr
Chi phí doanh thu
6,28 Tr
6,33 Tr
7,34 Tr
6,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,83 Tr
4,59 Tr
4,84 Tr
4,80 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,33 Tr
6,76 Tr
7,99 Tr
7,40 Tr
Chi phí hoạt động
11,22 Tr
11,35 Tr
14,21 Tr
11,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
17,50 Tr
17,68 Tr
21,54 Tr
18,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-14,46 Tr
-14,24 Tr
-17,83 Tr
-14,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-14,64 Tr
-13,78 Tr
-35,07 Tr
-14,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-14,61 Tr
-13,78 Tr
-17,48 Tr
-14,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
82,00 N
-94,00 N
-1,69 Tr
76,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,56%
0,68%
4,83%
-0,54%
Chi phí hoạt động khác
51,00 N
3,00 N
1,38 Tr
-260,00 N
Thu nhập ròng
-14,72 Tr
-13,68 Tr
-33,37 Tr
-14,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-484,28%
-396,98%
-897,36%
-330,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,17
-0,15
-0,17
-0,16
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
457,00 N
351,00 N
369,00 N
Chi phí lãi suất
-149,00 N
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-149,00 N
457,00 N
351,00 N
369,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-11,51 Tr
-11,28 Tr
-14,98 Tr
-11,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
71,00 N
-
136,00 N
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Deep Search