Finance

Danh sách
NNOMF:OTCMKTS
Nano One Materials Corp
0,57 US$
-0,65%
(-0,0037) 1 ngày
14 thg 10, 10:13:10 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NNOMF...
Mở
0,58 US$
Cao
0,58 US$
Thấp
0,57 US$
Vốn hoá thị trường
94,65 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
82,28 N
Khối lượng
38,56 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,49 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,46 US$
Beta
1,25
Số cổ phiếu đang lưu hành
119,78 Tr
Số nhân viên
104
Mở
0,58 US$
Cao
0,58 US$
Thấp
0,57 US$
Vốn hoá thị trường
94,65 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
82,28 N
Khối lượng
38,56 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,49 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,46 US$
Beta
1,25
Số cổ phiếu đang lưu hành
119,78 Tr
Số nhân viên
104
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nano One Materials Corp
Giám đốc điều hànhDan Blondal
Số nhân viên104
Ngày thành lập1987
Trụ sở chínhBurnaby, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webnanoone.ca
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,25 Tr
1,63 Tr
966,87 N
1,46 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,17 Tr
4,61 Tr
5,21 Tr
6,71 Tr
Chi phí hoạt động
7,38 Tr
7,17 Tr
6,60 Tr
8,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,38 Tr
7,17 Tr
6,60 Tr
8,69 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,38 Tr
-7,17 Tr
-6,60 Tr
-8,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
157,31 N
4,12 Tr
6,06 Tr
4,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-7,69 Tr
-3,33 Tr
-881,27 N
-4,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,31 Tr
-3,33 Tr
-881,27 N
-4,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
71,77 N
-16,88 N
25,56 N
Thu nhập ròng
-7,69 Tr
-3,33 Tr
-881,27 N
-4,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
70,47 N
97,54 N
128,97 N
129,24 N
Chi phí lãi suất
-160,89 N
-378,64 N
-468,88 N
-397,37 N
Chi phí lãi suất ròng
-90,42 N
-281,10 N
-339,92 N
-268,13 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
62,65 N
58,46 N
63,18 N
37,57 N
EBITDA
-7,07 Tr
-6,88 Tr
-6,37 Tr
-8,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
225,71 N
-
23,58 N
Các ứng dụng của Google