Finance

Danh sách
NNOCF:OTCMKTS
Nanoco
0,021 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
17 thg 9, 13:26:23 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NNOCF...
Vốn hoá thị trường
4,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
762,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,16 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 US$
Beta
10,80
Số cổ phiếu đang lưu hành
195,54 Tr
Số nhân viên
38
Vốn hoá thị trường
4,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
762,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,16 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 US$
Beta
10,80
Số cổ phiếu đang lưu hành
195,54 Tr
Số nhân viên
38
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nanoco
Giám đốc điều hànhBrian Tenner
Số nhân viên38
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 4 2025
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
Doanh thu
2,08 Tr
2,08 Tr
3,85 Tr
3,85 Tr
Giá vốn hàng bán
181,50 N
181,50 N
189,50 N
189,50 N
Chi phí doanh thu
181,50 N
181,50 N
189,50 N
189,50 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
304,00 N
304,00 N
451,50 N
451,50 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,76 Tr
1,76 Tr
1,97 Tr
1,97 Tr
Chi phí hoạt động
2,06 Tr
2,06 Tr
2,40 Tr
2,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,24 Tr
2,24 Tr
2,59 Tr
2,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-156,00 N
-156,00 N
1,26 Tr
1,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-6,50 N
-6,50 N
1,36 Tr
1,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,00 N
19,00 N
1,36 Tr
1,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
575,00 N
575,00 N
229,00 N
229,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-8.846,15%
-8.846,15%
16,88%
16,88%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-22,50 N
-22,50 N
Thu nhập ròng
-581,50 N
-581,50 N
1,13 Tr
1,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-27,89%
-27,89%
29,30%
29,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
196,00 N
196,00 N
117,00 N
117,00 N
Chi phí lãi suất
-21,00 N
-21,00 N
-17,00 N
-17,00 N
Chi phí lãi suất ròng
175,00 N
175,00 N
100,00 N
100,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-4,00 N
-4,00 N
1,40 Tr
1,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
12,50 N
12,50 N
12,50 N
12,50 N
Các ứng dụng của Google