Finance

Danh sách
NNI:NYSE
Nelnet Inc
126,93 US$
+0,88%
(+1,11) 1 ngày
126,93 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 13 thg 10, 16:00:03 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NNI...
Mở
126,48 US$
Cao
127,33 US$
Thấp
125,91 US$
Vốn hoá thị trường
4,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
142,72 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,04%
Cổ tức hằng quý
0,33 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,46
Cao nhất trong 52 tuần
144,38 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
116,62 US$
EPS
8,21 US$
Beta
0,77
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,16 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
126,48 US$
Cao
127,33 US$
Thấp
125,91 US$
Vốn hoá thị trường
4,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
142,72 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,04%
Cổ tức hằng quý
0,33 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,46
Cao nhất trong 52 tuần
144,38 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
116,62 US$
EPS
8,21 US$
Beta
0,77
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,16 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Nelnet, Inc. is a United States–based conglomerate that primarily focuses on financial services including student and consumer loan origination and servicing. Additionally, the company operates an investing arm, an internet bank and has a 26% stake in Allo Fiber, a cable and internet provider. The company is headquartered in Lincoln, Nebraska. Wikipedia
Giới thiệu về Nelnet Inc
Giám đốc điều hànhJeffrey R. Noordhoek
Số nhân viên5,74 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnelnet.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho NNI trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
0
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho NNI trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 126,93 US$
125,00 US$ (-1,52%)
Trung bình
125,00 US$ (-1,52%)
Thấp nhất
125,00 US$ (-1,52%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Moshe Orenbuch
TD Cowen
Hold
Maintained
125,00 US$
-1,5%
10/06/2026
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
1,77 US$ / 2,13 US$
-16,90%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
358,71 Tr / 420,00 Tr
-14,59%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
435,66 Tr
341,53 Tr
353,23 Tr
358,71 Tr
Giá vốn hàng bán
59,99 Tr
53,03 Tr
52,04 Tr
41,27 Tr
Chi phí doanh thu
59,99 Tr
53,03 Tr
52,04 Tr
41,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
144,78 Tr
146,48 Tr
139,37 Tr
152,66 Tr
Chi phí hoạt động
223,92 Tr
227,92 Tr
225,53 Tr
252,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
283,91 Tr
280,95 Tr
277,57 Tr
293,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
151,75 Tr
60,58 Tr
75,66 Tr
65,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
136,45 Tr
46,38 Tr
75,66 Tr
65,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
151,75 Tr
60,58 Tr
75,66 Tr
65,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,77 Tr
7,69 Tr
20,06 Tr
19,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,22%
16,59%
26,51%
30,49%
Chi phí hoạt động khác
71,81 Tr
70,47 Tr
76,99 Tr
89,22 Tr
Thu nhập ròng
106,68 Tr
57,77 Tr
71,13 Tr
66,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,49%
16,92%
20,14%
18,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,95
1,56
1,94
1,77
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,33 Tr
9,36 Tr
9,17 Tr
10,14 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-13,13 Tr
-49,01 Tr
-44,03 Tr
-42,11 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google