Finance

Danh sách
NNG:WSE
Nanogroup SA
2,38 PLN
+1,06%
(+0,025) 1 ngày
14 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NNG...
Mở
2,40 PLN
Cao
2,42 PLN
Thấp
2,35 PLN
Vốn hoá thị trường
101,67 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
46,15 N
Khối lượng
19,63 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,20 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
2,18 PLN
EPS
-0,30 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,63 Tr
Mở
2,40 PLN
Cao
2,42 PLN
Thấp
2,35 PLN
Vốn hoá thị trường
101,67 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
46,15 N
Khối lượng
19,63 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,20 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
2,18 PLN
EPS
-0,30 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,63 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nanogroup SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnanogroup.eu
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
52,00 N
142,38 N
88,00 N
1,99 Tr
Chi phí doanh thu
52,00 N
142,38 N
88,00 N
1,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,72 Tr
3,24 Tr
2,04 Tr
4,85 Tr
Chi phí hoạt động
1,27 Tr
3,73 Tr
2,18 Tr
2,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,32 Tr
3,87 Tr
2,27 Tr
4,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,32 Tr
-3,87 Tr
-2,27 Tr
-4,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 N
449,38 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,12 Tr
-3,89 Tr
-2,27 Tr
-4,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,12 Tr
-3,46 Tr
-2,27 Tr
-4,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
34,00 N
421,00
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-3,04%
-0,01%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-496,00 N
440,26 N
100,00 N
-2,64 Tr
Thu nhập ròng
-1,13 Tr
-3,84 Tr
-2,24 Tr
-4,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
204,00 N
655,99 N
-
-
Chi phí lãi suất
-1,00 N
-678,00 N
-1,00 N
-2,00 N
Chi phí lãi suất ròng
203,00 N
-22,01 N
-1,00 N
-2,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
42,00 N
44,47 N
42,00 N
218,00 N
EBITDA
-1,28 Tr
-3,83 Tr
-2,23 Tr
-4,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google