Finance

Danh sách
NNE:NASDAQ
Nano Nuclear Energy Inc
15,70 US$
-0,95%
(-0,15) 1 ngày
1 thg 10, 11:04:16 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NNE...
Mở
15,85 US$
Cao
15,99 US$
Thấp
15,58 US$
Vốn hoá thị trường
841,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,79 Tr
Khối lượng
494,24 N
Cao nhất trong 52 tuần
60,87 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,71 US$
EPS
-0,69 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,70 Tr
Số nhân viên
36
Mở
15,85 US$
Cao
15,99 US$
Thấp
15,58 US$
Vốn hoá thị trường
841,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,79 Tr
Khối lượng
494,24 N
Cao nhất trong 52 tuần
60,87 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,71 US$
EPS
-0,69 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,70 Tr
Số nhân viên
36
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nano Nuclear Energy Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên36
Ngày thành lập2022
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 8 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho NNE trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
6
Nắm giữ
2
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 8 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho NNE trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 15,70 US$
50,00 US$ (+218,47%)
Trung bình
41,67 US$ (+165,41%)
Thấp nhất
33,00 US$ (+110,19%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Sean Milligan
Needham
Buy
Initiated
33,00 US$
+110,2%
09/21/2026
Jeff Grampp
Northland Securities
Buy
Maintained
37,00 US$
+135,7%
08/25/2026
Christopher Souther
Truist Financial
Hold
Maintained
-
-
08/25/2026
Sameer Joshi
H.C. Wainwright
Buy
Reiterated
50,00 US$
+218,5%
08/24/2026
Nathaniel Pendleton
Texas Capital Securities
Buy
Maintained
39,00 US$
+148,4%
08/20/2026
Gregory Lewis
BTIG
Hold
Maintained
-
-
08/18/2026
Craig Irwin
Roth MKM
Buy
Reiterated
45,00 US$
+186,6%
08/13/2026
Jake Sekelsky
Alliance Global Partners
Buy
Initiated
46,00 US$
+193%
07/27/2026
Unknown Analyst
Truist Financial
Hold
Initiated
22,00 US$
+40,1%
07/13/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
214,04 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
151,83 N
Chi phí doanh thu
-
-
-
151,83 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,16 Tr
5,40 Tr
5,66 Tr
3,99 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,05 Tr
6,89 Tr
8,59 Tr
11,86 Tr
Chi phí hoạt động
10,21 Tr
12,29 Tr
14,25 Tr
15,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,21 Tr
12,29 Tr
14,25 Tr
16,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-10,21 Tr
-12,29 Tr
-14,25 Tr
-15,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
271,00 N
92,85 N
21,00 N
367,80 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,05 Tr
-6,52 Tr
-9,18 Tr
-10,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,85 Tr
-7,27 Tr
-9,30 Tr
-10,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-8,05 Tr
-6,52 Tr
-9,18 Tr
-10,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-4.720,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,19
-0,13
-0,18
-0,20
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,09 Tr
4,92 Tr
4,93 Tr
4,98 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
2,09 Tr
4,92 Tr
4,93 Tr
4,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-10,00 Tr
-12,08 Tr
-14,00 Tr
-15,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google