Finance

Danh sách
Tại sao NNCL giảm 2,25%?
Tìm hiểu sâu hơn
NNCL:BKK
Nava Nakorn PCL
1,74 ฿
-2,25%
(-0,040) 1 ngày
12 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NNCL...
Mở
1,77 ฿
Cao
1,77 ฿
Thấp
1,73 ฿
Vốn hoá thị trường
3,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
221,32 N
Khối lượng
858,52 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,88 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,35 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,05 T
Số nhân viên
168
Mở
1,77 ฿
Cao
1,77 ฿
Thấp
1,73 ฿
Vốn hoá thị trường
3,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
221,32 N
Khối lượng
858,52 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,88 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,35 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,05 T
Số nhân viên
168
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nava Nakorn PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên168
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
323,12 Tr
186,75 Tr
190,75 Tr
978,14 Tr
Giá vốn hàng bán
119,28 Tr
86,15 Tr
87,14 Tr
475,88 Tr
Chi phí doanh thu
119,28 Tr
86,15 Tr
87,14 Tr
475,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
76,22 Tr
68,15 Tr
54,54 Tr
79,69 Tr
Chi phí hoạt động
59,09 Tr
51,30 Tr
38,20 Tr
62,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
178,37 Tr
137,45 Tr
125,33 Tr
538,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
144,74 Tr
49,30 Tr
65,42 Tr
439,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,28 Tr
5,28 Tr
5,16 Tr
5,22 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
157,54 Tr
52,20 Tr
73,28 Tr
424,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
157,54 Tr
52,20 Tr
73,28 Tr
424,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,60 Tr
7,50 Tr
11,97 Tr
88,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,79%
14,37%
16,33%
20,93%
Chi phí hoạt động khác
-17,13 Tr
-16,85 Tr
-16,35 Tr
-17,30 Tr
Thu nhập ròng
127,94 Tr
44,70 Tr
61,31 Tr
335,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
39,59%
23,94%
32,14%
34,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
94,00
-
6,55 Tr
Chi phí lãi suất
-526,00 N
-264,24 N
-165,00 N
-220,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-526,00 N
-264,14 N
-165,00 N
6,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
180,67 Tr
82,55 Tr
101,89 Tr
476,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-13,00 N
-4,20 N
-17,00 N
-
Các ứng dụng của Google