Finance

Danh sách
NNAX:OTCMKTS
New Momentum Corp
0,00010 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 11:48:36 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NNAX...
Vốn hoá thị trường
82,59 N
Khối lượng giao dịch trung bình
45,83 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
825,86 Tr
Số nhân viên
2
Vốn hoá thị trường
82,59 N
Khối lượng giao dịch trung bình
45,83 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
825,86 Tr
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về New Momentum Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgagfare.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
63,68 N
15,82 N
21,04 N
20,68 N
Chi phí hoạt động
63,68 N
15,82 N
21,04 N
20,68 N
Tổng chi phí hoạt động
63,68 N
15,82 N
21,04 N
20,68 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-63,68 N
-15,82 N
-21,04 N
-20,68 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
22,00
-
3,21 N
1,92 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-74,85 N
-15,82 N
-17,83 N
29,07 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-63,66 N
-15,82 N
-17,83 N
-18,76 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-74,85 N
-15,82 N
-17,83 N
29,07 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,00
3,00
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
1,00
3,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-47,83 N
Các ứng dụng của Google