Finance

Danh sách
NN6:FRA
NanoRepro AG
1,70 €
+0,89%
(+0,015) 1 ngày
12 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NN6...
Mở
1,70 €
Cao
1,70 €
Thấp
1,70 €
Vốn hoá thị trường
22,46 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
168,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,26 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,31 €
EPS
-0,15 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,84 Tr
Số nhân viên
22
Mở
1,70 €
Cao
1,70 €
Thấp
1,70 €
Vốn hoá thị trường
22,46 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
168,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,26 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,31 €
EPS
-0,15 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,84 Tr
Số nhân viên
22
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NanoRepro AG
Giám đốc điều hànhLisa Jüngst
Số nhân viên22
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnanorepro.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
1,21 Tr
1,21 Tr
954,68 N
954,68 N
Giá vốn hàng bán
488,66 N
488,66 N
333,02 N
333,02 N
Chi phí doanh thu
488,66 N
488,66 N
333,02 N
333,02 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
818,03 N
818,03 N
705,31 N
705,31 N
Chi phí hoạt động
1,19 Tr
1,19 Tr
1,19 Tr
1,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,68 Tr
1,68 Tr
1,53 Tr
1,53 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-465,45 N
-465,45 N
-573,21 N
-573,21 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-421,85 N
-421,85 N
-620,58 N
-620,58 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-421,85 N
-421,85 N
-448,08 N
-448,08 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-48,87 N
-48,87 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
7,87%
7,87%
Chi phí hoạt động khác
355,66 N
355,66 N
475,31 N
475,31 N
Thu nhập ròng
-421,85 N
-421,85 N
-571,71 N
-571,71 N
Biên lợi nhuận ròng
-34,77%
-34,77%
-59,88%
-59,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
102,50 N
102,50 N
66,24 N
66,24 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
102,50 N
102,50 N
66,24 N
66,24 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
16,25 N
16,25 N
14,24 N
14,24 N
EBITDA
-457,75 N
-457,75 N
-565,50 N
-565,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google