Finance

Danh sách
Tại sao NMTLF giảm 10,68%?
Tìm hiểu sâu hơn
NMTLF:OTCMKTS
New Age Metals Inc
0,12 US$
-10,68%
(-0,015) 1 ngày
14 thg 10, 13:03:12 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NMTLF...
Mở
0,13 US$
Cao
0,13 US$
Thấp
0,12 US$
Vốn hoá thị trường
14,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
37,54 N
Khối lượng
75,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,45 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 US$
Beta
1,19
Số cổ phiếu đang lưu hành
74,78 Tr
Mở
0,13 US$
Cao
0,13 US$
Thấp
0,12 US$
Vốn hoá thị trường
14,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
37,54 N
Khối lượng
75,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,45 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 US$
Beta
1,19
Số cổ phiếu đang lưu hành
74,78 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về New Age Metals Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1996
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
385,71 N
428,94 N
233,83 N
318,30 N
Chi phí hoạt động
396,24 N
458,26 N
1,31 Tr
364,82 N
Tổng chi phí hoạt động
396,24 N
458,26 N
1,31 Tr
364,82 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-396,24 N
-458,26 N
-1,31 Tr
-364,82 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-57,50 N
-26,42 N
-8,76 N
-21,16 N
EBT bao gồm các mục bất thường
26,74 N
69,28 N
-1,03 Tr
-381,44 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-451,34 N
-527,42 N
-1,25 Tr
-381,44 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
26,74 N
69,28 N
-1,03 Tr
-381,44 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
668,00
-
31,60 N
10,33 N
Chi phí lãi suất
-1,26 N
-1,07 N
-884,00
-690,00
Chi phí lãi suất ròng
-592,00
-1,07 N
30,71 N
9,64 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
10,53 N
29,33 N
18,32 N
23,83 N
EBITDA
-394,29 N
-437,51 N
-1,30 Tr
-349,57 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
22,21 N
-65,00 N
-
Các ứng dụng của Google