Trang chủNMM • NYSE
add
Navios Maritime Partners L.P.
70,32 $
Sau giờ giao dịch:(0,87%)+0,61
70,93 $
Đóng cửa: 24 thg 4, 17:36:14 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
69,67 $
Mức chênh lệch một ngày
68,76 $ - 70,79 $
Phạm vi một năm
32,39 $ - 74,21 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,01 T USD
Số lượng trung bình
177,05 N
Tỷ số P/E
7,33
Tỷ lệ cổ tức
0,28%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 365,55 Tr | 9,93% |
Chi phí hoạt động | 207,10 Tr | 4,42% |
Thu nhập ròng | 117,33 Tr | 23,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,10 | 12,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,40 | 30,27% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 202,09 Tr | 13,20% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 413,27 Tr | 46,31% |
Tổng tài sản | 5,93 T | 4,51% |
Tổng nợ | 2,59 T | 0,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 117,33 Tr | 23,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 123,73 Tr | 7,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,39 Tr | 94,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -72,46 Tr | -222,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 41,88 Tr | 618,30% |
Dòng tiền tự do | -21,88 Tr | 86,63% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
186