Finance

Danh sách
Tại sao NMIH tăng 2,71%?
Tìm hiểu sâu hơn
NMIH:NASDAQ
NMI Holdings Inc
40,61 US$
+2,71%
(+1,07) 1 ngày
40,61 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 8 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NMIH...
Mở
39,33 US$
Cao
40,73 US$
Thấp
39,16 US$
Vốn hoá thị trường
3,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
695,09 N
Khối lượng
598,28 N
Chỉ số P/E
7,98
Cao nhất trong 52 tuần
46,72 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
34,84 US$
EPS
5,09 US$
Beta
0,56
Số cổ phiếu đang lưu hành
75,22 Tr
Số nhân viên
225
Mở
39,33 US$
Cao
40,73 US$
Thấp
39,16 US$
Vốn hoá thị trường
3,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
695,09 N
Khối lượng
598,28 N
Chỉ số P/E
7,98
Cao nhất trong 52 tuần
46,72 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
34,84 US$
EPS
5,09 US$
Beta
0,56
Số cổ phiếu đang lưu hành
75,22 Tr
Số nhân viên
225
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NMI Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên225
Ngày thành lập2011
Trụ sở chínhEmeryville, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 7 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho NMIH trong 3 tháng qua
Mua
Mua
5
Nắm giữ
2
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 7 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho NMIH trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 40,61 US$
54,00 US$ (+32,97%)
Trung bình
49,86 US$ (+22,78%)
Thấp nhất
43,00 US$ (+5,89%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Bose George
KBW
Hold
Maintained
47,00 US$
+15,7%
10/07/2026
Terry Ma
Barclays
Hold
Maintained
43,00 US$
+5,9%
10/05/2026
Douglas Harter
BTIG
Buy
Initiated
54,00 US$
+33%
09/28/2026
Richard Shane
J.P. Morgan
Buy
Maintained
50,00 US$
+23,1%
08/04/2026
Rowland Mayor
RBC Capital
Buy
Maintained
53,00 US$
+30,5%
08/03/2026
Mihir Bhatia
Bank of America Securities
Buy
Reiterated
51,00 US$
+25,6%
07/31/2026
Mark Hughes
Truist Financial
Buy
Reiterated
51,00 US$
+25,6%
07/31/2026
Unknown Analyst
Bank of America Securities
Buy
Maintained
49,00 US$
+20,7%
04/20/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
178,68 Tr
180,74 Tr
183,48 Tr
187,89 Tr
Giá vốn hàng bán
47,71 Tr
29,95 Tr
51,28 Tr
43,64 Tr
Chi phí doanh thu
47,71 Tr
29,95 Tr
51,28 Tr
43,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
2,10 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
162,00 N
22,50 Tr
139,00 N
190,00 N
Tổng chi phí hoạt động
47,87 Tr
52,45 Tr
51,42 Tr
43,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
130,81 Tr
128,28 Tr
132,05 Tr
144,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
123,68 Tr
121,15 Tr
124,94 Tr
136,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
123,68 Tr
121,15 Tr
124,94 Tr
136,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,68 Tr
26,93 Tr
25,61 Tr
31,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,38%
22,23%
20,50%
22,75%
Chi phí hoạt động khác
162,00 N
213,00 N
139,00 N
190,00 N
Thu nhập ròng
96,00 Tr
94,22 Tr
99,33 Tr
105,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
53,73%
52,13%
54,14%
56,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,21
1,20
1,28
1,38
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-7,12 Tr
-7,13 Tr
-7,11 Tr
-7,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,12 Tr
-7,13 Tr
-7,11 Tr
-7,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
133,64 Tr
130,98 Tr
134,53 Tr
146,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google