Finance

Danh sách
NMG:NYSE
Nouveau Monde Graphite Inc
0,98 US$
+0,61%
(+0,0059) 1 ngày
0,99 US$
+1,09% (+0,011)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 15 thg 10, 16:00:07 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NMG...
Mở
0,98 US$
Cao
1,00 US$
Thấp
0,94 US$
Vốn hoá thị trường
473,99 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
466,50 N
Khối lượng
429,48 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,04 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,94 US$
Beta
0,84
Số cổ phiếu đang lưu hành
160,83 Tr
Số nhân viên
144
Mở
0,98 US$
Cao
1,00 US$
Thấp
0,94 US$
Vốn hoá thị trường
473,99 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
466,50 N
Khối lượng
429,48 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,04 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,94 US$
Beta
0,84
Số cổ phiếu đang lưu hành
160,83 Tr
Số nhân viên
144
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nouveau Monde Graphite Inc
Giám đốc điều hànhEric Desaulniers
Số nhân viên144
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnmg.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
-0,04 CA$ / -0,05 CA$
+25,00%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
- / 0,00
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
4,17 Tr
3,28 Tr
4,89 Tr
4,86 Tr
Chi phí doanh thu
4,17 Tr
3,28 Tr
4,89 Tr
4,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,85 Tr
6,69 Tr
7,95 Tr
7,79 Tr
Chi phí hoạt động
8,84 Tr
8,19 Tr
9,34 Tr
8,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
13,02 Tr
11,47 Tr
14,23 Tr
13,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-13,02 Tr
-11,47 Tr
-14,23 Tr
-13,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-63,55 Tr
15,30 Tr
10,66 Tr
25,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-76,61 Tr
5,09 Tr
-4,37 Tr
9,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-76,73 Tr
5,06 Tr
-4,27 Tr
9,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
100,00 N
100,00 N
100,00 N
100,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,13%
1,97%
-2,29%
1,05%
Chi phí hoạt động khác
-314,00 N
-623,00 N
-1,22 Tr
-1,71 Tr
Thu nhập ròng
-76,71 Tr
4,99 Tr
-4,47 Tr
9,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,50
0,04
-0,03
-0,04
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
814,00 N
502,00 N
555,00 N
2,30 Tr
Chi phí lãi suất
-391,00 N
-400,00 N
-258,00 N
-7,98 Tr
Chi phí lãi suất ròng
423,00 N
102,00 N
297,00 N
-5,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-11,84 Tr
-10,39 Tr
-13,88 Tr
-12,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
143,00 N
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google