Finance

Danh sách
Tại sao NMG giảm 6,06%?
Tìm hiểu sâu hơn
NMG:ASX
New Murchison Gold Ltd
0,062 AU$
-6,06%
(-0,0040) 1 ngày
12 thg 10, 16:10:19 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NMG...
Mở
0,06 AU$
Cao
0,07 AU$
Thấp
0,06 AU$
Vốn hoá thị trường
637,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
37,47 Tr
Khối lượng
20,87 Tr
Chỉ số P/E
5,30
Cao nhất trong 52 tuần
0,09 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
EPS
0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,90 T
Số nhân viên
23
Mở
0,06 AU$
Cao
0,07 AU$
Thấp
0,06 AU$
Vốn hoá thị trường
637,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
37,47 Tr
Khối lượng
20,87 Tr
Chỉ số P/E
5,30
Cao nhất trong 52 tuần
0,09 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
EPS
0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,90 T
Số nhân viên
23
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về New Murchison Gold Ltd
Giám đốc điều hànhAlex Passmore
Số nhân viên23
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
27 thg 1, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (AUD)
100,67 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
8,95 Tr
8,95 Tr
100,67 Tr
100,67 Tr
Giá vốn hàng bán
3,96 Tr
3,96 Tr
27,99 Tr
27,99 Tr
Chi phí doanh thu
3,96 Tr
3,96 Tr
27,99 Tr
27,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,03 Tr
2,03 Tr
1,11 Tr
1,11 Tr
Chi phí hoạt động
1,99 Tr
1,99 Tr
2,10 Tr
2,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,95 Tr
5,95 Tr
30,09 Tr
30,09 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,00 Tr
3,00 Tr
70,57 Tr
70,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
20,88 N
20,88 N
456,50 N
456,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,11 Tr
3,11 Tr
70,93 Tr
70,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,11 Tr
3,11 Tr
70,93 Tr
70,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
10,67 Tr
10,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-
15,05%
15,05%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,11 Tr
3,11 Tr
60,26 Tr
60,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
34,77%
34,77%
59,86%
59,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
92,30 N
92,30 N
-
-
Chi phí lãi suất
-2,98 N
-2,98 N
-95,50 N
-95,50 N
Chi phí lãi suất ròng
89,32 N
89,32 N
-95,50 N
-95,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
43,69 N
43,69 N
24,50 N
24,50 N
EBITDA
4,12 Tr
4,12 Tr
70,60 Tr
70,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
544,00
544,00
-
-
Các ứng dụng của Google