Finance

Danh sách
Tại sao NMEX giảm 17,49%?
Tìm hiểu sâu hơn
NMEX:OTCMKTS
Northern Minerals & Exploration Ltd
0,039 US$
-17,49%
(-0,0083) 1 ngày
12 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NMEX...
Mở
0,04 US$
Cao
0,04 US$
Thấp
0,04 US$
Vốn hoá thị trường
4,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,32 N
Khối lượng
20,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,25 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 US$
EPS
-0,00 US$
Beta
2,92
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,83 Tr
Số nhân viên
1
Mở
0,04 US$
Cao
0,04 US$
Thấp
0,04 US$
Vốn hoá thị trường
4,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,32 N
Khối lượng
20,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,25 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 US$
EPS
-0,00 US$
Beta
2,92
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,83 Tr
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Northern Minerals & Exploration Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập2006
Trụ sở chínhCisco, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
8,63 N
5,06 N
9,45 N
8,38 N
Giá vốn hàng bán
8,37 N
4,96 N
7,56 N
6,71 N
Chi phí doanh thu
8,37 N
4,96 N
7,56 N
6,71 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
59,95 N
59,54 N
104,22 N
54,01 N
Chi phí hoạt động
200,70 N
59,54 N
104,22 N
54,01 N
Tổng chi phí hoạt động
209,06 N
64,49 N
111,78 N
60,71 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-200,43 N
-59,43 N
-102,33 N
-52,33 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-198,75 N
-63,21 N
-110,06 N
-58,99 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-203,45 N
-63,21 N
-106,90 N
-58,23 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-198,75 N
-63,21 N
-110,06 N
-58,99 N
Biên lợi nhuận ròng
-2.301,98%
-1.247,94%
-1.164,13%
-703,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,02 N
-3,78 N
-4,57 N
-5,90 N
Chi phí lãi suất ròng
-3,02 N
-3,78 N
-4,57 N
-5,90 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-165,24 N
-24,24 N
-67,14 N
-17,14 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google