Finance

Danh sách
NME:ASX
Nex Metals Explorations Ltd
0,010 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 11, 10:40:57 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NME...
Vốn hoá thị trường
3,76 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,43 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
3,18
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
341,78 Tr
Số nhân viên
4
Vốn hoá thị trường
3,76 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,43 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
3,18
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
341,78 Tr
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nex Metals Explorations Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterials
Industry-
Trang webnexmetals.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
169,77 N
169,77 N
155,93 N
155,93 N
Chi phí hoạt động
183,62 N
183,62 N
169,39 N
169,39 N
Tổng chi phí hoạt động
183,62 N
183,62 N
169,39 N
169,39 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-183,62 N
-183,62 N
-169,39 N
-169,39 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-188,45 N
-188,45 N
715,14 N
715,14 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-188,45 N
-188,45 N
672,40 N
672,40 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-188,45 N
-188,45 N
715,14 N
715,14 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-4,83 N
-4,83 N
-4,10 N
-4,10 N
Chi phí lãi suất ròng
-4,83 N
-4,83 N
-4,10 N
-4,10 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,85 N
13,85 N
13,46 N
13,46 N
EBITDA
-169,77 N
-169,77 N
-163,97 N
-168,18 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-845,89 N
-845,89 N
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google