Finance

Danh sách
NMAN:STO
Nederman Holding AB
137,60 SEK
-0,43%
(-0,60) 1 ngày
13 thg 10, 17:29:47 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NMAN...
Mở
138,00 SEK
Cao
138,20 SEK
Thấp
136,20 SEK
Vốn hoá thị trường
4,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,75 N
Khối lượng
10,94 N
Cổ tức
2,91%
Cổ tức hằng quý
1,00 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
19,72
Cao nhất trong 52 tuần
173,60 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
114,60 SEK
EPS
6,98 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,15 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
138,00 SEK
Cao
138,20 SEK
Thấp
136,20 SEK
Vốn hoá thị trường
4,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,75 N
Khối lượng
10,94 N
Cổ tức
2,91%
Cổ tức hằng quý
1,00 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
19,72
Cao nhất trong 52 tuần
173,60 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
114,60 SEK
EPS
6,98 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,15 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nederman Holding AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,35 N
Ngày thành lập1944
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,43 T
1,50 T
1,26 T
1,36 T
Giá vốn hàng bán
875,20 Tr
915,60 Tr
745,40 Tr
834,90 Tr
Chi phí doanh thu
875,20 Tr
915,60 Tr
745,40 Tr
834,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
26,40 Tr
27,70 Tr
25,30 Tr
25,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
394,50 Tr
424,10 Tr
397,20 Tr
412,60 Tr
Chi phí hoạt động
421,20 Tr
444,20 Tr
422,70 Tr
429,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,30 T
1,36 T
1,17 T
1,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
137,90 Tr
143,80 Tr
88,80 Tr
96,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
108,70 Tr
100,30 Tr
62,90 Tr
73,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
108,70 Tr
98,90 Tr
62,90 Tr
73,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,40 Tr
34,20 Tr
17,00 Tr
19,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,05%
34,10%
27,03%
27,00%
Chi phí hoạt động khác
300,00 N
-7,60 Tr
200,00 N
-8,60 Tr
Thu nhập ròng
79,60 Tr
65,20 Tr
46,30 Tr
53,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,55%
4,34%
3,68%
3,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
1,31
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
21,10 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-29,20 Tr
-39,30 Tr
-25,90 Tr
-23,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-29,20 Tr
-18,20 Tr
-25,90 Tr
-23,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
209,60 Tr
218,20 Tr
161,20 Tr
169,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-4,90 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google