Finance

Danh sách
NM4:FRA
VIMAB Group AB (publ)
0,22 €
-1,75%
(-0,0040) 1 ngày
14 thg 10, 08:03:17 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NM4...
Mở
0,22 €
Cao
0,22 €
Thấp
0,22 €
Vốn hoá thị trường
124,14 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,15 €
Số nhân viên
170
Mở
0,22 €
Cao
0,22 €
Thấp
0,22 €
Vốn hoá thị trường
124,14 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,60 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,15 €
Số nhân viên
170
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về VIMAB Group AB (publ)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên170
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
93,03 Tr
86,58 Tr
67,45 Tr
90,88 Tr
Giá vốn hàng bán
72,25 Tr
82,41 Tr
64,31 Tr
70,01 Tr
Chi phí doanh thu
72,25 Tr
82,41 Tr
64,31 Tr
70,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,57 Tr
22,10 Tr
18,67 Tr
20,52 Tr
Chi phí hoạt động
25,26 Tr
53,58 Tr
22,30 Tr
24,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
97,51 Tr
135,99 Tr
86,62 Tr
94,53 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,47 Tr
-49,42 Tr
-19,17 Tr
-3,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
745,00 N
-8,65 Tr
815,00 N
1,28 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,03 Tr
-55,09 Tr
-21,85 Tr
-3,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,03 Tr
-62,34 Tr
-21,85 Tr
-8,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-505,00 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
0,92%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-500,00 N
8,74 Tr
-2,03 Tr
-1,52 Tr
Thu nhập ròng
-5,03 Tr
-54,58 Tr
-21,85 Tr
-3,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,41%
-63,05%
-32,39%
-3,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
39,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-1,31 Tr
-4,59 Tr
-3,50 Tr
-5,87 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,31 Tr
-4,55 Tr
-3,50 Tr
-5,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,19 Tr
22,74 Tr
5,67 Tr
5,53 Tr
EBITDA
1,71 Tr
-39,01 Tr
-13,50 Tr
1,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
13,11 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google