Finance

Danh sách
NLOP:NYSE
Net Lease Office Properties
9,62 US$
-0,52%
(-0,050) 1 ngày
9,62 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 13 thg 10, 16:00:05 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NLOP...
Mở
9,73 US$
Cao
9,73 US$
Thấp
9,48 US$
Vốn hoá thị trường
142,51 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
154,69 N
Khối lượng
139,41 N
Cao nhất trong 52 tuần
30,26 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,48 US$
EPS
-3,07 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,81 Tr
Mở
9,73 US$
Cao
9,73 US$
Thấp
9,48 US$
Vốn hoá thị trường
142,51 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
154,69 N
Khối lượng
139,41 N
Cao nhất trong 52 tuần
30,26 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,48 US$
EPS
-3,07 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,81 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Net Lease Office Properties
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2022
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (USD)
6,36 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
29,78 Tr
17,74 Tr
7,98 Tr
6,36 Tr
Giá vốn hàng bán
3,05 Tr
2,94 Tr
1,18 Tr
882,00 N
Chi phí doanh thu
3,05 Tr
2,94 Tr
1,18 Tr
882,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,66 Tr
1,70 Tr
1,93 Tr
1,89 Tr
Chi phí hoạt động
15,57 Tr
14,03 Tr
4,76 Tr
4,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
18,62 Tr
16,97 Tr
5,94 Tr
5,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,16 Tr
770,00 N
2,03 Tr
636,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-31,00 N
-4,87 Tr
-11,01 Tr
-11,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-64,11 Tr
-71,00 N
25,06 Tr
-6,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,08 Tr
-4,33 Tr
-8,56 Tr
435,00 N
Chi phí thuế thu nhập
30,00 N
-54,00 N
17,00 N
23,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,05%
76,06%
0,07%
-0,38%
Chi phí hoạt động khác
4,93 Tr
4,84 Tr
548,00 N
207,00 N
Thu nhập ròng
-64,16 Tr
-53,00 N
25,00 Tr
-6,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-215,42%
-0,30%
313,34%
-97,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
600,00 N
700,00 N
800,00 N
200,00 N
Chi phí lãi suất
-1,66 Tr
-936,00 N
-386,00 N
-390,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,06 Tr
-236,00 N
414,00 N
-190,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,98 Tr
7,49 Tr
2,28 Tr
2,74 Tr
EBITDA
20,21 Tr
13,60 Tr
4,68 Tr
3,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
23,69 Tr
1,05 Tr
-32,62 Tr
-531,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google