Finance

Danh sách
NLG1V:HEL
Nurminen Logistics Oyj
0,55 €
-1,79%
(-0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 18:00:00 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NLG1V...
Mở
0,56 €
Cao
0,57 €
Thấp
0,55 €
Vốn hoá thị trường
40,63 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
33,78 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,10 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,54 €
EPS
-0,00 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,92 Tr
Số nhân viên
184
Mở
0,56 €
Cao
0,57 €
Thấp
0,55 €
Vốn hoá thị trường
40,63 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
33,78 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,10 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,54 €
EPS
-0,00 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,92 Tr
Số nhân viên
184
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nurminen Logistics Oyj
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên184
Ngày thành lập1886
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,85 Tr
25,19 Tr
25,54 Tr
28,15 Tr
Giá vốn hàng bán
15,69 Tr
16,84 Tr
18,15 Tr
21,66 Tr
Chi phí doanh thu
15,69 Tr
16,84 Tr
18,15 Tr
21,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
7,98 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
5,04 Tr
5,17 Tr
4,92 Tr
4,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
20,73 Tr
22,00 Tr
23,07 Tr
26,57 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,12 Tr
3,18 Tr
2,47 Tr
1,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
106,00 N
-491,00 N
42,00 N
93,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,19 Tr
293,00 N
1,69 Tr
925,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,19 Tr
2,03 Tr
1,69 Tr
925,00 N
Chi phí thuế thu nhập
551,00 N
631,00 N
503,00 N
734,00 N
Thuế suất hiệu dụng
25,17%
215,36%
29,69%
79,35%
Chi phí hoạt động khác
2,72 Tr
-4,78 Tr
2,93 Tr
2,94 Tr
Thu nhập ròng
961,00 N
-1,03 Tr
606,00 N
-528,00 N
Biên lợi nhuận ròng
4,03%
-4,10%
2,37%
-1,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,01
0,02
0,01
-0,01
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
106,00 N
174,00 N
104,00 N
225,00 N
Chi phí lãi suất
-1,14 Tr
-185,00 N
-923,00 N
-970,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,03 Tr
-11,00 N
-819,00 N
-745,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,32 Tr
1,97 Tr
1,99 Tr
1,98 Tr
EBITDA
5,30 Tr
3,73 Tr
4,46 Tr
1,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google