Finance

Danh sách
NL:BKK
NL Development PCL
0,67 ฿
-1,47%
(-0,0100) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NL...
Mở
0,68 ฿
Cao
0,71 ฿
Thấp
0,65 ฿
Vốn hoá thị trường
335,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
791,05 N
Khối lượng
264,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,89 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,54 ฿
EPS
-0,06 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
500,00 Tr
Số nhân viên
530
Mở
0,68 ฿
Cao
0,71 ฿
Thấp
0,65 ฿
Vốn hoá thị trường
335,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
791,05 N
Khối lượng
264,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,89 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,54 ฿
EPS
-0,06 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
500,00 Tr
Số nhân viên
530
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NL Development PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên530
Ngày thành lập3 thg 12, 1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnldplc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
295,65 Tr
368,45 Tr
324,34 Tr
182,52 Tr
Giá vốn hàng bán
264,50 Tr
326,52 Tr
286,82 Tr
168,36 Tr
Chi phí doanh thu
264,50 Tr
326,52 Tr
286,82 Tr
168,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,16 Tr
44,54 Tr
44,43 Tr
46,46 Tr
Chi phí hoạt động
44,16 Tr
44,54 Tr
44,43 Tr
46,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
308,66 Tr
371,06 Tr
331,25 Tr
214,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-13,01 Tr
-2,61 Tr
-6,91 Tr
-32,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,99 Tr
9,38 Tr
1,85 Tr
5,69 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,14 Tr
6,80 Tr
-5,17 Tr
-26,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-8,14 Tr
6,80 Tr
-5,17 Tr
-26,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-114,92 N
-408,26 N
-88,68 N
-3,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,41%
-6,01%
1,72%
13,41%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-8,02 Tr
7,21 Tr
-5,08 Tr
-23,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,71%
1,96%
-1,57%
-12,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
22,07 N
-
-
Chi phí lãi suất
-106,67 N
-
-108,76 N
-102,30 N
Chi phí lãi suất ròng
-106,67 N
22,07 N
-108,76 N
-102,30 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-9,38 Tr
971,91 N
-3,39 Tr
-28,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
686,98 N
-2,52 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google