Finance

Danh sách
NKT:BKK
Nakornthon Hospital PCL
3,68 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NKT...
Mở
3,70 ฿
Cao
3,70 ฿
Thấp
3,68 ฿
Vốn hoá thị trường
1,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
84,96 N
Khối lượng
34,50 N
Cổ tức
4,89%
Cổ tức hằng quý
0,05 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
16,93
Cao nhất trong 52 tuần
4,34 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,62 ฿
EPS
0,22 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
535,00 Tr
Số nhân viên
958
Mở
3,70 ฿
Cao
3,70 ฿
Thấp
3,68 ฿
Vốn hoá thị trường
1,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
84,96 N
Khối lượng
34,50 N
Cổ tức
4,89%
Cổ tức hằng quý
0,05 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
16,93
Cao nhất trong 52 tuần
4,34 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,62 ฿
EPS
0,22 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
535,00 Tr
Số nhân viên
958
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nakornthon Hospital PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên958
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
525,55 Tr
503,66 Tr
491,35 Tr
501,76 Tr
Giá vốn hàng bán
360,14 Tr
367,37 Tr
374,02 Tr
378,87 Tr
Chi phí doanh thu
360,14 Tr
367,37 Tr
374,02 Tr
378,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
82,04 Tr
92,91 Tr
93,94 Tr
95,37 Tr
Chi phí hoạt động
82,04 Tr
92,91 Tr
93,94 Tr
95,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
442,18 Tr
460,27 Tr
467,96 Tr
474,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
83,37 Tr
43,39 Tr
23,39 Tr
27,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
81,97 Tr
41,98 Tr
21,98 Tr
26,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
81,97 Tr
41,98 Tr
21,98 Tr
26,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,59 Tr
7,23 Tr
14,32 Tr
14,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,90%
17,22%
65,16%
55,76%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
62,38 Tr
34,75 Tr
7,66 Tr
11,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,87%
6,90%
1,56%
2,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,40 Tr
-1,41 Tr
-1,42 Tr
-1,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,40 Tr
-1,41 Tr
-1,42 Tr
-1,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
111,56 Tr
76,87 Tr
67,46 Tr
73,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-90,00 N
431,83 N
57,00 N
87,00 N
Các ứng dụng của Google