Finance

Danh sách
NKL:CVE
Nickel 28 Capital Corp
1,08 CA$
+1,89%
(+0,020) 1 ngày
20 thg 10, 15:35:32 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NKL...
Mở
1,05 CA$
Cao
1,08 CA$
Thấp
1,05 CA$
Vốn hoá thị trường
92,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
23,70 N
Khối lượng
18,12 N
Chỉ số P/E
13,72
Cao nhất trong 52 tuần
1,29 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,67 CA$
EPS
0,08 CA$
Beta
0,05
Số cổ phiếu đang lưu hành
85,20 Tr
Số nhân viên
7
Mở
1,05 CA$
Cao
1,08 CA$
Thấp
1,05 CA$
Vốn hoá thị trường
92,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
23,70 N
Khối lượng
18,12 N
Chỉ số P/E
13,72
Cao nhất trong 52 tuần
1,29 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,67 CA$
EPS
0,08 CA$
Beta
0,05
Số cổ phiếu đang lưu hành
85,20 Tr
Số nhân viên
7
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nickel 28 Capital Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7
Ngày thành lập2019
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webnickel28.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-16,99 N
636,80 N
360,12 N
372,05 N
Chi phí hoạt động
39,72 N
501,43 N
407,21 N
424,72 N
Tổng chi phí hoạt động
39,72 N
501,43 N
407,21 N
424,72 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-39,72 N
-501,43 N
-407,21 N
-424,72 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,19 N
-3,11 N
-13,24 N
-6,68 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,05 Tr
-1,65 Tr
3,22 Tr
4,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,05 Tr
-1,65 Tr
3,22 Tr
4,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
408,94 N
-822,75 N
1,15 Tr
1,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,78%
49,92%
35,87%
34,50%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
645,48 N
-825,42 N
2,06 Tr
2,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
88,99 N
88,11 N
80,74 N
78,75 N
Chi phí lãi suất
-442,87 N
-448,40 N
-403,84 N
-408,96 N
Chi phí lãi suất ròng
-353,88 N
-360,30 N
-323,10 N
-330,21 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google