Finance

Danh sách
NKI:BKK
Navakij Insurance PCL
16,60 ฿
-1,78%
(-0,30) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NKI...
Mở
16,70 ฿
Cao
16,70 ฿
Thấp
16,60 ฿
Vốn hoá thị trường
845,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,69 N
Khối lượng
700,00
Cao nhất trong 52 tuần
20,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
10,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,00 Tr
Số nhân viên
530
Mở
16,70 ฿
Cao
16,70 ฿
Thấp
16,60 ฿
Vốn hoá thị trường
845,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,69 N
Khối lượng
700,00
Cao nhất trong 52 tuần
20,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
10,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,00 Tr
Số nhân viên
530
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Navakij Insurance PCL
Giám đốc điều hànhPitiphong Bisalputra
Số nhân viên530
Ngày thành lập23 thg 9, 1933
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnavakij.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
926,08 Tr
884,41 Tr
837,71 Tr
860,04 Tr
Giá vốn hàng bán
876,88 Tr
1,09 T
811,07 Tr
789,70 Tr
Chi phí doanh thu
876,88 Tr
1,09 T
811,07 Tr
789,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,81 Tr
21,87 Tr
25,17 Tr
24,39 Tr
Chi phí hoạt động
1,64 Tr
35,29 Tr
11,78 Tr
-27,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
878,52 Tr
1,13 T
822,85 Tr
762,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,57 Tr
-242,47 Tr
14,87 Tr
97,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,39 Tr
1,31 Tr
2,13 Tr
249,87 N
EBT bao gồm các mục bất thường
36,88 Tr
-241,48 Tr
16,80 Tr
97,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,88 Tr
-241,48 Tr
16,80 Tr
97,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,26 Tr
-47,27 Tr
4,78 Tr
19,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,68%
19,58%
28,44%
20,01%
Chi phí hoạt động khác
-28,42 Tr
14,37 Tr
-13,63 Tr
-51,74 Tr
Thu nhập ròng
29,62 Tr
-194,21 Tr
12,02 Tr
78,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,20%
-21,96%
1,44%
9,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-292,90 N
-319,52 N
-295,59 N
-282,62 N
Chi phí lãi suất ròng
-292,90 N
-319,52 N
-295,59 N
-282,62 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
52,52 Tr
-237,37 Tr
19,97 Tr
102,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google