Finance

Danh sách
NJPA:FRA
Lesaka Technologies Inc
4,10 €
-0,97%
(-0,040) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NJPA...
Mở
4,10 €
Cao
4,10 €
Thấp
4,10 €
Vốn hoá thị trường
401,52 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
4,68 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,12 €
Số nhân viên
4 N
Mở
4,10 €
Cao
4,10 €
Thấp
4,10 €
Vốn hoá thị trường
401,52 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
4,68 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,12 €
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Lesaka Technologies is a South African financial technology company that is listed on the NASDAQ and Johannesburg Stock Exchange. Founded in 2017 and headquartered in Johannesburg, Gauteng, The company says its focus is on financial inclusion, providing financial services to underserved communities and merchants. Wikipedia
Giới thiệu về Lesaka Technologies Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,86 N
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
171,45 Tr
178,73 Tr
183,05 Tr
188,32 Tr
Giá vốn hàng bán
118,44 Tr
122,69 Tr
123,92 Tr
124,10 Tr
Chi phí doanh thu
118,44 Tr
122,69 Tr
123,92 Tr
124,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
39,64 Tr
36,08 Tr
39,25 Tr
41,06 Tr
Chi phí hoạt động
52,53 Tr
53,85 Tr
52,29 Tr
54,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
170,97 Tr
176,54 Tr
176,22 Tr
178,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
477,00 N
2,20 Tr
6,83 Tr
9,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
1,50 Tr
-1,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,56 Tr
4,30 Tr
1,94 Tr
2,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,88 Tr
-1,78 Tr
5,07 Tr
4,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-146,00 N
670,00 N
1,50 Tr
-598,00 N
Thuế suất hiệu dụng
3,20%
15,58%
77,47%
-22,82%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-4,30 Tr
3,64 Tr
552,00 N
3,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,51%
2,04%
0,30%
1,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,06
0,08
0,11
0,15
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
539,00 N
508,00 N
1,15 Tr
688,00 N
Chi phí lãi suất
-4,90 Tr
-4,59 Tr
-4,48 Tr
-4,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,36 Tr
-4,08 Tr
-3,32 Tr
-3,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
12,89 Tr
13,57 Tr
10,54 Tr
10,34 Tr
EBITDA
13,37 Tr
15,76 Tr
17,38 Tr
19,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-30,00 N
-27,00 N
-1,04 Tr
-71,00 N
Các ứng dụng của Google