Finance

Danh sách
Tại sao NJDCY giảm 30,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
NJDCY:OTCMKTS
Nidec
2,94 US$
-30,17%
(-1,27) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NJDCY...
Mở
2,80 US$
Cao
4,16 US$
Thấp
2,25 US$
Vốn hoá thị trường
10,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,75 N
Khối lượng
3,98 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,84 US$
EPS
-0,78 US$
Beta
1,25
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,77 T
Số nhân viên
100 N
Mở
2,80 US$
Cao
4,16 US$
Thấp
2,25 US$
Vốn hoá thị trường
10,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,75 N
Khối lượng
3,98 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,84 US$
EPS
-0,78 US$
Beta
1,25
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,77 T
Số nhân viên
100 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nidec
Giám đốc điều hànhKishida Mitsuya
Số nhân viên100 N
Ngày thành lập23 thg 7, 1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webnidec.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
638,03 T
666,87 T
681,46 T
722,35 T
Giá vốn hàng bán
538,75 T
504,55 T
540,29 T
598,48 T
Chi phí doanh thu
538,75 T
504,55 T
540,29 T
598,48 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
21,89 T
23,21 T
40,64 T
31,17 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
103,79 T
25,40 T
72,10 T
727,42 T
Chi phí hoạt động
125,68 T
48,60 T
112,74 T
758,59 T
Tổng chi phí hoạt động
664,43 T
553,16 T
653,03 T
1,36 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-26,41 T
113,72 T
28,43 T
-634,71 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
96,00 Tr
-340,00 Tr
-468,00 Tr
-1,84 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-27,77 T
123,07 T
42,14 T
-633,65 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-27,77 T
123,07 T
42,14 T
-632,62 T
Chi phí thuế thu nhập
-9,33 T
86,28 T
34,02 T
15,73 T
Thuế suất hiệu dụng
33,60%
70,10%
80,74%
-2,48%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-9,38 T
38,78 T
9,72 T
-603,74 T
Biên lợi nhuận ròng
-1,47%
5,81%
1,43%
-83,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,92 T
8,94 T
8,94 T
8,57 T
Chi phí lãi suất
-5,80 T
-6,54 T
-6,23 T
-4,13 T
Chi phí lãi suất ròng
3,12 T
2,40 T
2,71 T
4,44 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,95 T
149,43 T
34,00 T
-607,48 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
30,20 T
610,00 Tr
-17,45 T
613,59 T
Các ứng dụng của Google