Finance

Danh sách
NIVI-B:STO
Nivika Fastigheter AB (publ)
34,80 SEK
-0,43%
(-0,15) 1 ngày
15 thg 10, 14:03:59 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NIVI-B...
Mở
34,90 SEK
Cao
35,30 SEK
Thấp
34,45 SEK
Vốn hoá thị trường
2,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
78,09 N
Khối lượng
49,55 N
Cổ tức
2,01%
Cổ tức hằng quý
0,17 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 2, 2027
Chỉ số P/E
8,21
Cao nhất trong 52 tuần
46,20 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
33,75 SEK
EPS
4,24 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
68,72 Tr
Số nhân viên
64
Mở
34,90 SEK
Cao
35,30 SEK
Thấp
34,45 SEK
Vốn hoá thị trường
2,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
78,09 N
Khối lượng
49,55 N
Cổ tức
2,01%
Cổ tức hằng quý
0,17 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 2, 2027
Chỉ số P/E
8,21
Cao nhất trong 52 tuần
46,20 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
33,75 SEK
EPS
4,24 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
68,72 Tr
Số nhân viên
64
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nivika Fastigheter AB (publ)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên64
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnivika.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
194,00 Tr
209,00 Tr
220,00 Tr
223,00 Tr
Giá vốn hàng bán
40,00 Tr
61,00 Tr
74,00 Tr
59,00 Tr
Chi phí doanh thu
40,00 Tr
61,00 Tr
74,00 Tr
59,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,00 Tr
16,00 Tr
14,00 Tr
12,00 Tr
Chi phí hoạt động
10,00 Tr
16,00 Tr
14,00 Tr
12,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
50,00 Tr
77,00 Tr
88,00 Tr
71,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
144,00 Tr
132,00 Tr
132,00 Tr
152,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,00 Tr
-
-1,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
114,00 Tr
146,00 Tr
175,00 Tr
48,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
93,00 Tr
78,00 Tr
103,00 Tr
17,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,00 Tr
87,00 Tr
51,00 Tr
-62,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,51%
59,59%
29,14%
-129,17%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
110,00 Tr
59,00 Tr
124,00 Tr
110,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
56,70%
28,23%
56,36%
49,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-42,00 Tr
-54,00 Tr
-28,00 Tr
-136,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-42,00 Tr
-54,00 Tr
-28,00 Tr
-136,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
147,42 Tr
136,00 Tr
136,00 Tr
156,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google