Finance

Danh sách
NIVABUPA:NSE
Niva Bupa Health Insurance Company Ltd
75,81 ₹
-0,26%
(-0,20) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NIVABUPA...
Mở
76,04 ₹
Cao
77,10 ₹
Thấp
74,55 ₹
Vốn hoá thị trường
140,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,54 Tr
Khối lượng
3,11 Tr
Chỉ số P/E
38,51
Cao nhất trong 52 tuần
91,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
67,50 ₹
EPS
1,97 ₹
Số nhân viên
10 N
Mở
76,04 ₹
Cao
77,10 ₹
Thấp
74,55 ₹
Vốn hoá thị trường
140,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,54 Tr
Khối lượng
3,11 Tr
Chỉ số P/E
38,51
Cao nhất trong 52 tuần
91,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
67,50 ₹
EPS
1,97 ₹
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Niva Bupa Health Insurance Company Limited is an Indian health insurance company, founded in 2008 and headquartered in New Delhi. It is a subsidiary of UK-based health insurance and healthcare company Bupa. The company is regulated by the Insurance Regulatory and Development Authority of India. Wikipedia
Giới thiệu về Niva Bupa Health Insurance Company Ltd
Giám đốc điều hànhKrishnan Ramachandran | Krishnan Ramachandran
Số nhân viên10,2 N
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnivabupa.com
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
24,72 T / 23,18 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,92 T
32,27 T
22,52 T
24,72 T
Giá vốn hàng bán
12,96 T
30,45 T
20,08 T
21,73 T
Chi phí doanh thu
12,96 T
30,45 T
20,08 T
21,73 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,86 T
-5,15 T
3,34 T
-
Chi phí hoạt động
3,17 T
-2,25 T
535,40 Tr
1,06 T
Tổng chi phí hoạt động
16,12 T
28,20 T
20,61 T
22,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-202,30 Tr
4,07 T
1,91 T
1,93 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-352,70 Tr
4,10 T
1,82 T
1,84 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-352,70 Tr
4,10 T
1,82 T
1,84 T
Chi phí thuế thu nhập
-
746,70 Tr
238,40 Tr
459,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
18,23%
13,12%
25,00%
Chi phí hoạt động khác
284,00 Tr
2,95 T
-3,07 T
1,06 T
Thu nhập ròng
-352,70 Tr
3,35 T
1,58 T
1,38 T
Biên lợi nhuận ròng
-2,22%
10,38%
7,01%
5,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,19
-0,47
1,86
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
28,60 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-149,70 Tr
-
-91,20 Tr
-92,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-149,70 Tr
28,60 Tr
-91,20 Tr
-92,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
262,70 Tr
-
EBITDA
-134,65 Tr
4,13 T
1,94 T
1,96 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google