Finance

Danh sách
NITIRAJ:NSE
Nitiraj Engineers Ltd
205,99 ₹
-1,68%
(-3,53) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NITIRAJ...
Mở
208,48 ₹
Cao
208,48 ₹
Thấp
203,00 ₹
Vốn hoá thị trường
2,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,88 N
Khối lượng
535,00
Chỉ số P/E
87,57
Cao nhất trong 52 tuần
241,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
168,00 ₹
EPS
2,35 ₹
Số nhân viên
262
Mở
208,48 ₹
Cao
208,48 ₹
Thấp
203,00 ₹
Vốn hoá thị trường
2,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,88 N
Khối lượng
535,00
Chỉ số P/E
87,57
Cao nhất trong 52 tuần
241,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
168,00 ₹
EPS
2,35 ₹
Số nhân viên
262
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nitiraj Engineers Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên262
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnitiraj.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
163,89 Tr
113,07 Tr
81,78 Tr
188,43 Tr
Giá vốn hàng bán
66,37 Tr
47,59 Tr
33,30 Tr
101,46 Tr
Chi phí doanh thu
66,37 Tr
47,59 Tr
33,30 Tr
101,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,55 Tr
15,63 Tr
29,01 Tr
15,71 Tr
Chi phí hoạt động
79,47 Tr
63,63 Tr
56,83 Tr
75,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
145,84 Tr
111,22 Tr
90,14 Tr
176,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,05 Tr
1,85 Tr
-8,36 Tr
11,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,05 Tr
3,41 Tr
-6,39 Tr
2,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
21,77 Tr
5,20 Tr
-8,53 Tr
13,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,77 Tr
5,20 Tr
-13,61 Tr
13,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,49 Tr
1,26 Tr
-2,16 Tr
3,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,22%
24,18%
25,32%
26,67%
Chi phí hoạt động khác
49,84 Tr
38,77 Tr
18,80 Tr
51,67 Tr
Thu nhập ròng
16,28 Tr
3,94 Tr
-6,37 Tr
10,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,93%
3,49%
-7,79%
5,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,14 Tr
-
Chi phí lãi suất
-326,00 N
-65,00 N
-
-94,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-326,00 N
-65,00 N
1,14 Tr
-94,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,08 Tr
9,23 Tr
9,03 Tr
8,15 Tr
EBITDA
26,64 Tr
10,03 Tr
116,50 N
20,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google