Finance

Danh sách
NIRO:IDX
City Retail Developments Tbk PT
161,00 IDR
-1,83%
(-3,00) 1 ngày
2 thg 10, 16:06:26 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NIRO...
Mở
163 IDR
Cao
170 IDR
Thấp
161 IDR
Vốn hoá thị trường
3,57 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,62 Tr
Khối lượng
171,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
384 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
119 IDR
EPS
-10 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,20 T
Số nhân viên
137
Mở
163 IDR
Cao
170 IDR
Thấp
161 IDR
Vốn hoá thị trường
3,57 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,62 Tr
Khối lượng
171,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
384 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
119 IDR
EPS
-10 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,20 T
Số nhân viên
137
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về City Retail Developments Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên137
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
381,20 T
408,38 T
411,41 T
406,36 T
Giá vốn hàng bán
192,34 T
198,52 T
197,02 T
201,78 T
Chi phí doanh thu
192,34 T
198,52 T
197,02 T
201,78 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
70,30 T
98,76 T
87,61 T
76,43 T
Chi phí hoạt động
67,50 T
122,30 T
88,85 T
34,98 T
Tổng chi phí hoạt động
259,84 T
320,82 T
285,87 T
236,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
121,35 T
87,56 T
125,54 T
169,59 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-17,35 T
-30,47 T
-171,83 Tr
23,33 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-86,21 T
-119,80 T
-12,21 T
-134,43 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-82,47 T
-109,44 T
-107,67 T
-38,96 T
Chi phí thuế thu nhập
36,74 T
86,02 T
49,73 T
41,22 T
Thuế suất hiệu dụng
-42,61%
-71,80%
-407,46%
-30,67%
Chi phí hoạt động khác
-2,80 T
23,54 T
1,24 T
-41,44 T
Thu nhập ròng
-44,11 T
-87,34 T
-23,87 T
-70,00 T
Biên lợi nhuận ròng
-11,57%
-21,39%
-5,80%
-17,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,37 T
-
3,09 T
-
Chi phí lãi suất
-157,48 T
-156,45 T
-232,16 T
-123,68 T
Chi phí lãi suất ròng
-131,12 T
-156,45 T
-229,07 T
-123,68 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
188,30 T
152,23 T
192,58 T
236,64 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google