Finance

Danh sách
NIPPOBATRY:NSE
Indo National Ltd
314,70 ₹
+0,96%
(+3,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NIPPOBATRY...
Mở
317,85 ₹
Cao
320,00 ₹
Thấp
309,50 ₹
Vốn hoá thị trường
2,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,72 N
Khối lượng
802,00
Cổ tức
1,19%
Cổ tức hằng quý
0,94 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
469,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
257,00 ₹
EPS
-33,59 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,75 Tr
Số nhân viên
523
Mở
317,85 ₹
Cao
320,00 ₹
Thấp
309,50 ₹
Vốn hoá thị trường
2,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,72 N
Khối lượng
802,00
Cổ tức
1,19%
Cổ tức hằng quý
0,94 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
469,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
257,00 ₹
EPS
-33,59 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,75 Tr
Số nhân viên
523
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Indo National Limited is a company that manufactures batteries in India. The corporate office is in Chennai, Tamil Nadu.The company spans 33 offices through the country. Nippo batteries reach millions of homes through 35 distributors, over 2800 stockists, 900 vans and 500 autos covering over 5 lakh retail outlets. Nippo is the second largest dry cell battery manufacturer in India, with 28% of the market in 2006. The company started exporting batteries in 1976, with the first consignment exported to Yemen. Wikipedia
Giới thiệu về Indo National Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên523
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webnippo.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,20 T
1,06 T
1,07 T
1,16 T
Giá vốn hàng bán
709,68 Tr
658,42 Tr
727,48 Tr
681,57 Tr
Chi phí doanh thu
709,68 Tr
658,42 Tr
727,48 Tr
681,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
195,96 Tr
203,38 Tr
386,90 Tr
177,71 Tr
Chi phí hoạt động
479,62 Tr
506,12 Tr
571,73 Tr
512,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,19 T
1,16 T
1,30 T
1,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,68 Tr
-101,45 Tr
-228,04 Tr
-32,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,56 Tr
23,22 Tr
-38,50 Tr
9,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
15,44 Tr
-84,62 Tr
-204,91 Tr
-32,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,44 Tr
-84,62 Tr
-254,80 Tr
-32,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,10 Tr
-6,10 Tr
5,08 Tr
-52,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,55%
7,21%
-2,48%
162,42%
Chi phí hoạt động khác
250,68 Tr
269,49 Tr
151,74 Tr
300,89 Tr
Thu nhập ròng
13,85 Tr
-78,44 Tr
-209,05 Tr
21,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,16%
-7,38%
-19,52%
1,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
10,32 Tr
-
Chi phí lãi suất
-7,23 Tr
-6,39 Tr
-6,20 Tr
-8,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,23 Tr
-6,39 Tr
4,12 Tr
-8,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
32,98 Tr
33,24 Tr
33,09 Tr
33,62 Tr
EBITDA
39,20 Tr
-77,24 Tr
-204,80 Tr
459,75 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google