Finance

Danh sách
Tại sao NIOX giảm 4,35%?
Tìm hiểu sâu hơn
NIOX:LON
Niox Group PLC
66,00 GBX
-4,35%
(-3,00) 1 ngày
1 thg 10, 16:35:12 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NIOX...
Mở
67,30 GBX
Cao
69,80 GBX
Thấp
66,00 GBX
Vốn hoá thị trường
290,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
581,72 N
Khối lượng
181,53 N
Cao nhất trong 52 tuần
76,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
53,84 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
420,87 Tr
Số nhân viên
97
Mở
67,30 GBX
Cao
69,80 GBX
Thấp
66,00 GBX
Vốn hoá thị trường
290,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
581,72 N
Khối lượng
181,53 N
Cao nhất trong 52 tuần
76,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
53,84 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
420,87 Tr
Số nhân viên
97
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
NIOX Group is a British medical device manufacturing company focussed on products for treating people suffering from respiratory diseases. It produces its NIOX range of FeNO devices to help diagnose and manage asthma. The company is a provider of point-of-care FeNO measurement and monitoring. The company is listed on the London Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Niox Group PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên97
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webniox.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
12,60 Tr
12,60 Tr
11,75 Tr
11,75 Tr
Giá vốn hàng bán
3,75 Tr
3,75 Tr
3,75 Tr
3,75 Tr
Chi phí doanh thu
3,75 Tr
3,75 Tr
3,75 Tr
3,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
600,00 N
600,00 N
700,00 N
700,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,35 Tr
5,35 Tr
4,85 Tr
4,85 Tr
Chi phí hoạt động
5,95 Tr
5,95 Tr
5,55 Tr
5,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,70 Tr
9,70 Tr
9,30 Tr
9,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,90 Tr
2,90 Tr
2,45 Tr
2,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
200,00 N
200,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,95 Tr
2,95 Tr
2,65 Tr
2,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,95 Tr
2,95 Tr
2,65 Tr
2,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
2,10 Tr
2,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-
79,25%
79,25%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,95 Tr
2,95 Tr
550,00 N
550,00 N
Biên lợi nhuận ròng
23,41%
23,41%
4,68%
4,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
100,00 N
100,00 N
150,00 N
150,00 N
Chi phí lãi suất
-50,00 N
-50,00 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
50,00 N
50,00 N
150,00 N
150,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,80 Tr
3,80 Tr
3,35 Tr
3,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google