Finance

Danh sách
Tại sao NIO tăng 7,69%?
Tìm hiểu sâu hơn
NIO:CVE
Nio Strategic Metals Inc
0,14 CA$
+7,69%
(+0,010) 1 ngày
19 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NIO...
Mở
0,14 CA$
Cao
0,14 CA$
Thấp
0,14 CA$
Vốn hoá thị trường
20,06 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
19,23 N
Khối lượng
1,79 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,35 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 CA$
EPS
-0,01 CA$
Beta
0,92
Số cổ phiếu đang lưu hành
143,26 Tr
Số nhân viên
6
Mở
0,14 CA$
Cao
0,14 CA$
Thấp
0,14 CA$
Vốn hoá thị trường
20,06 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
19,23 N
Khối lượng
1,79 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,35 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 CA$
EPS
-0,01 CA$
Beta
0,92
Số cổ phiếu đang lưu hành
143,26 Tr
Số nhân viên
6
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nio Strategic Metals Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,10 N
-
-
3,50 N
Giá vốn hàng bán
921,00
897,00
2,60 N
1,93 N
Chi phí doanh thu
921,00
897,00
2,60 N
1,93 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
150,01 N
100,53 N
188,16 N
319,79 N
Chi phí hoạt động
208,81 N
367,69 N
246,83 N
726,70 N
Tổng chi phí hoạt động
209,73 N
368,59 N
249,43 N
728,63 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-206,63 N
-368,59 N
-249,43 N
-725,13 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,94 N
-8,33 N
-17,57 N
-50,42 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-207,21 N
-372,85 N
-255,86 N
-744,59 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-207,21 N
-372,85 N
-255,86 N
-744,59 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-39,87 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
10,69%
-
-
Chi phí hoạt động khác
2,96 N
3,70 N
5,45 N
4,54 N
Thu nhập ròng
-207,21 N
-332,98 N
-255,86 N
-744,59 N
Biên lợi nhuận ròng
-6.684,10%
-
-
-21.273,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,36 N
4,06 N
11,14 N
31,22 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
4,36 N
4,06 N
11,14 N
31,22 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google