Finance

Danh sách
NINSYS:NSE
NINtec Systems Ltd
813,25 ₹
+1,08%
(+8,65) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NINSYS...
Mở
804,00 ₹
Cao
844,80 ₹
Thấp
792,75 ₹
Vốn hoá thị trường
15,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,56 N
Khối lượng
6,05 N
Chỉ số P/E
45,02
Cao nhất trong 52 tuần
935,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
281,05 ₹
EPS
18,06 ₹
Số nhân viên
441
Mở
804,00 ₹
Cao
844,80 ₹
Thấp
792,75 ₹
Vốn hoá thị trường
15,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,56 N
Khối lượng
6,05 N
Chỉ số P/E
45,02
Cao nhất trong 52 tuần
935,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
281,05 ₹
EPS
18,06 ₹
Số nhân viên
441
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NINtec Systems Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên441
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
416,92 Tr
432,85 Tr
463,66 Tr
458,60 Tr
Giá vốn hàng bán
275,57 Tr
278,03 Tr
300,44 Tr
300,70 Tr
Chi phí doanh thu
275,57 Tr
278,03 Tr
300,44 Tr
300,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
15,54 Tr
-
Chi phí hoạt động
45,18 Tr
50,63 Tr
30,16 Tr
43,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
320,75 Tr
328,66 Tr
330,60 Tr
344,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
96,16 Tr
104,18 Tr
133,05 Tr
114,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,25 Tr
491,00 N
-33,09 Tr
6,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
103,72 Tr
104,05 Tr
118,71 Tr
120,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
103,72 Tr
104,05 Tr
101,14 Tr
120,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,02 Tr
26,56 Tr
31,29 Tr
28,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,12%
25,53%
26,36%
23,82%
Chi phí hoạt động khác
38,88 Tr
44,18 Tr
8,18 Tr
39,13 Tr
Thu nhập ròng
78,70 Tr
77,49 Tr
87,42 Tr
91,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,88%
17,90%
18,85%
20,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
11,70 Tr
-
Chi phí lãi suất
-696,00 N
-627,00 N
-839,00 N
-669,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-696,00 N
-627,00 N
10,86 Tr
-669,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,29 Tr
6,45 Tr
6,44 Tr
4,28 Tr
EBITDA
102,31 Tr
109,35 Tr
139,35 Tr
120,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google