Finance

Danh sách
NINOY:OTCMKTS
Nikon
11,54 US$
-1,95%
(-0,23) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NINOY...
Mở
11,60 US$
Cao
11,60 US$
Thấp
11,36 US$
Vốn hoá thị trường
612,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,02 N
Khối lượng
328,00
Cao nhất trong 52 tuần
15,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,05 US$
Beta
0,46
Số cổ phiếu đang lưu hành
333,59 Tr
Số nhân viên
20 N
Mở
11,60 US$
Cao
11,60 US$
Thấp
11,36 US$
Vốn hoá thị trường
612,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,02 N
Khối lượng
328,00
Cao nhất trong 52 tuần
15,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,05 US$
Beta
0,46
Số cổ phiếu đang lưu hành
333,59 Tr
Số nhân viên
20 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Nikon Corporation là một nhà sản xuất thiết bị quang học và nhiếp ảnh của Nhật Bản. Các sản phẩm của Nikon bao gồm máy ảnh, ống kính máy ảnh, ống nhòm, kính viễn vọng, kính hiển vi, kính ngắm súng trường, thấu kính nhãn khoa, dụng cụ đo lường và các thiết bị liên quan đến sản xuất chất bán dẫn, chẳng hạn như máy khắc quang học. Nikon là một nhà sản xuất thiết bị lớn trên thế giới. Wikipedia
Giới thiệu về Nikon
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên19,9 N
Ngày thành lập25 thg 7, 1917
Trụ sở chínhMinato, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
154,79 T
170,99 T
193,26 T
164,18 T
Giá vốn hàng bán
90,78 T
103,16 T
115,05 T
99,62 T
Chi phí doanh thu
90,78 T
103,16 T
115,05 T
99,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
70,84 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
69,26 T
74,64 T
-15,70 T
66,83 T
Chi phí hoạt động
67,65 T
75,58 T
79,69 T
65,56 T
Tổng chi phí hoạt động
158,43 T
178,74 T
194,75 T
165,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,64 T
-7,74 T
-1,49 T
-997,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-3,00 Tr
868,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-6,06 T
-96,59 T
-4,66 T
1,50 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-6,06 T
-5,53 T
7,00 T
1,50 T
Chi phí thuế thu nhập
-1,98 T
-4,04 T
-5,79 T
196,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,67%
4,18%
124,38%
13,06%
Chi phí hoạt động khác
-1,62 T
934,00 Tr
2,59 T
-1,28 T
Thu nhập ròng
-4,11 T
-92,57 T
1,13 T
1,29 T
Biên lợi nhuận ròng
-2,66%
-54,14%
0,58%
0,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
928,00 Tr
4,41 T
5,05 T
2,76 T
Chi phí lãi suất
-4,50 T
-2,85 T
-2,13 T
-1,23 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,58 T
1,57 T
2,92 T
1,53 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
21,96 T
-
EBITDA
7,27 T
3,48 T
9,15 T
9,52 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-20,00 Tr
-97,00 Tr
94,44 T
-34,00 Tr
Các ứng dụng của Google