Finance

Danh sách
Tại sao NINE giảm 8,89%?
Tìm hiểu sâu hơn
NINE:IDX
Techno9 Indonesia PT Tbk
82,00 IDR
-8,89%
(-8,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:14:54 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NINE...
Mở
95 IDR
Cao
97 IDR
Thấp
81 IDR
Vốn hoá thị trường
176,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,42 Tr
Khối lượng
41,84 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
358 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
54 IDR
EPS
-5 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,16 T
Số nhân viên
8
Mở
95 IDR
Cao
97 IDR
Thấp
81 IDR
Vốn hoá thị trường
176,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,42 Tr
Khối lượng
41,84 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
358 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
54 IDR
EPS
-5 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,16 T
Số nhân viên
8
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Techno9 Indonesia PT Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
593,04 Tr
593,04 Tr
584,03 Tr
584,03 Tr
Giá vốn hàng bán
358,42 Tr
358,42 Tr
1,79 T
1,79 T
Chi phí doanh thu
358,42 Tr
358,42 Tr
1,79 T
1,79 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
869,27 Tr
869,27 Tr
1,44 T
1,44 T
Chi phí hoạt động
1,93 T
1,93 T
3,28 T
3,28 T
Tổng chi phí hoạt động
2,29 T
2,29 T
5,07 T
5,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,69 T
-1,69 T
-4,49 T
-4,49 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,61 Tr
-10,61 Tr
-444,80 N
-444,80 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,76 T
-1,76 T
-4,53 T
-4,53 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,76 T
-1,76 T
-4,53 T
-4,53 T
Chi phí thuế thu nhập
-363,85 Tr
-363,85 Tr
-946,32 Tr
-946,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,71%
20,71%
20,91%
20,91%
Chi phí hoạt động khác
-
-
46,85 Tr
46,85 Tr
Thu nhập ròng
-1,39 T
-1,39 T
-3,58 T
-3,58 T
Biên lợi nhuận ròng
-234,95%
-234,95%
-612,92%
-612,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-52,88 Tr
-52,88 Tr
-37,15 Tr
-37,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-52,88 Tr
-52,88 Tr
-37,15 Tr
-37,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
787,75 Tr
787,75 Tr
1,08 T
1,08 T
EBITDA
-1,47 T
-1,47 T
-4,25 T
-4,25 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google