Finance

Danh sách
Tại sao NIKL giảm 14,45%?
Tìm hiểu sâu hơn
NIKL:IDX
Pelat Timah Nusantara Tbk PT
148,00 IDR
-14,45%
(-25,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:11:17 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NIKL...
Mở
153 IDR
Cao
163 IDR
Thấp
148 IDR
Vốn hoá thị trường
373,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,10 Tr
Khối lượng
5,72 Tr
Chỉ số P/E
11,49
Cao nhất trong 52 tuần
510 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
148 IDR
EPS
13 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,52 T
Số nhân viên
215
Mở
153 IDR
Cao
163 IDR
Thấp
148 IDR
Vốn hoá thị trường
373,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,10 Tr
Khối lượng
5,72 Tr
Chỉ số P/E
11,49
Cao nhất trong 52 tuần
510 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
148 IDR
EPS
13 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,52 T
Số nhân viên
215
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pelat Timah Nusantara Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên215
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
31,71 Tr
45,07 Tr
32,84 Tr
36,84 Tr
Giá vốn hàng bán
29,48 Tr
42,07 Tr
31,10 Tr
34,70 Tr
Chi phí doanh thu
29,48 Tr
42,07 Tr
31,10 Tr
34,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,09 Tr
1,49 Tr
1,36 Tr
1,36 Tr
Chi phí hoạt động
820,54 N
1,21 Tr
1,18 Tr
1,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
30,30 Tr
43,27 Tr
32,27 Tr
35,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,42 Tr
1,80 Tr
574,13 N
979,02 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
303,50 N
115,73 N
63,79 N
8,21 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,08 Tr
1,23 Tr
-63,50 N
149,35 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,08 Tr
1,23 Tr
-63,50 N
149,35 N
Chi phí thuế thu nhập
286,89 N
275,35 N
60,82 N
-35,31 N
Thuế suất hiệu dụng
26,49%
22,43%
-95,77%
-23,64%
Chi phí hoạt động khác
-267,08 N
-285,63 N
-186,74 N
-199,79 N
Thu nhập ròng
796,21 N
952,00 N
-124,32 N
184,66 N
Biên lợi nhuận ròng
2,51%
2,11%
-0,38%
0,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,69 N
20,77 N
24,99 N
52,47 N
Chi phí lãi suất
-495,37 N
-512,82 N
-511,01 N
-501,22 N
Chi phí lãi suất ròng
-478,68 N
-492,05 N
-486,02 N
-448,75 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,87 Tr
2,25 Tr
1,03 Tr
1,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google