Finance

Danh sách
NIITLTD:NSE
NIIT Ltd
84,50 ₹
-0,89%
(-0,76) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NIITLTD...
Mở
85,80 ₹
Cao
85,89 ₹
Thấp
83,20 ₹
Vốn hoá thị trường
11,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
195,20 N
Khối lượng
115,94 N
Cổ tức
1,18%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
130,93
Cao nhất trong 52 tuần
111,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
49,00 ₹
EPS
0,65 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
167,11 Tr
Số nhân viên
912
Mở
85,80 ₹
Cao
85,89 ₹
Thấp
83,20 ₹
Vốn hoá thị trường
11,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
195,20 N
Khối lượng
115,94 N
Cổ tức
1,18%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
130,93
Cao nhất trong 52 tuần
111,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
49,00 ₹
EPS
0,65 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
167,11 Tr
Số nhân viên
912
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NIIT Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên912
Ngày thành lập1981
Trụ sở chínhGurgaon, Haryana, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang web-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 8 ngày nữa
Thứ 3, 27 thg 10, 12:00
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 1,16 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,05 T
1,01 T
997,41 Tr
956,53 Tr
Giá vốn hàng bán
438,55 Tr
467,21 Tr
465,48 Tr
438,44 Tr
Chi phí doanh thu
438,55 Tr
467,21 Tr
465,48 Tr
438,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
371,65 Tr
324,54 Tr
586,71 Tr
358,97 Tr
Chi phí hoạt động
695,12 Tr
631,58 Tr
617,92 Tr
650,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,13 T
1,10 T
1,08 T
1,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-84,22 Tr
-85,11 Tr
-85,99 Tr
-132,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
135,55 Tr
207,38 Tr
-380,97 Tr
220,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
23,47 Tr
65,52 Tr
-16,64 Tr
69,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
48,99 Tr
119,86 Tr
-353,17 Tr
85,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,38 Tr
19,05 Tr
17,97 Tr
-6,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
69,79%
29,07%
-107,99%
-8,95%
Chi phí hoạt động khác
250,97 Tr
230,91 Tr
-42,97 Tr
195,95 Tr
Thu nhập ròng
13,73 Tr
39,50 Tr
-44,19 Tr
80,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,31%
3,90%
-4,43%
8,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,14
0,56
-0,24
0,63
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
119,61 Tr
-
Chi phí lãi suất
-2,34 Tr
-2,41 Tr
-3,14 Tr
-2,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,34 Tr
-2,41 Tr
116,47 Tr
-2,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
72,50 Tr
76,13 Tr
74,18 Tr
95,96 Tr
EBITDA
-14,60 Tr
-64,94 Tr
-63,07 Tr
-60,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google