Finance

Danh sách
Tại sao NICL tăng 3,49%?
Tìm hiểu sâu hơn
NICL:IDX
PAM Mineral Tbk PT
356,00 IDR
+3,49%
(+12,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:14:36 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NICL...
Mở
344 IDR
Cao
364 IDR
Thấp
336 IDR
Vốn hoá thị trường
3,79 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
35,69 Tr
Khối lượng
28,71 Tr
Cổ tức
3,37%
Cổ tức hằng quý
3 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
35,02
Cao nhất trong 52 tuần
2.010 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
328 IDR
EPS
10 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,64 T
Số nhân viên
322
Mở
344 IDR
Cao
364 IDR
Thấp
336 IDR
Vốn hoá thị trường
3,79 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
35,69 Tr
Khối lượng
28,71 Tr
Cổ tức
3,37%
Cổ tức hằng quý
3 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
35,02
Cao nhất trong 52 tuần
2.010 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
328 IDR
EPS
10 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,64 T
Số nhân viên
322
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PAM Mineral Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên322
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
297,06 T
119,37 T
295,06 T
179,36 T
Giá vốn hàng bán
220,70 T
119,38 T
115,06 T
149,98 T
Chi phí doanh thu
220,70 T
119,38 T
115,06 T
149,98 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,51 T
33,13 T
21,32 T
20,54 T
Chi phí hoạt động
24,46 T
57,76 T
24,79 T
20,63 T
Tổng chi phí hoạt động
245,16 T
177,14 T
139,85 T
170,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
51,91 T
-57,78 T
155,21 T
8,75 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,26 T
-3,33 T
-1,39 T
-1,88 T
EBT bao gồm các mục bất thường
47,66 T
-52,03 T
153,82 T
6,87 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
45,25 T
-51,89 T
153,82 T
6,87 T
Chi phí thuế thu nhập
4,07 T
4,50 T
34,92 T
4,17 T
Thuế suất hiệu dụng
8,54%
-8,66%
22,70%
60,72%
Chi phí hoạt động khác
133,70 Tr
21,73 T
2,14 T
-1,39 T
Thu nhập ròng
43,41 T
-56,48 T
118,57 T
2,63 T
Biên lợi nhuận ròng
14,61%
-47,31%
40,18%
1,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
171,95 Tr
9,40 T
-
-
Chi phí lãi suất
-3,57 T
-189,97 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-3,40 T
9,21 T
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,38 T
2,17 T
1,30 T
1,45 T
EBITDA
58,78 T
-55,69 T
156,51 T
10,21 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google