Finance

Danh sách
Tại sao NICK tăng 7,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
NICK:IDX
Charnic Capital Tbk PT
3.090,00 IDR
+7,67%
(+220,00) 1 ngày
15 thg 10, 10:24:55 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NICK...
Mở
2.880 IDR
Cao
3.100 IDR
Thấp
2.860 IDR
Vốn hoá thị trường
2,01 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
33,28 N
Khối lượng
12,40 N
Chỉ số P/E
65,03
Cao nhất trong 52 tuần
3.520 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
955 IDR
EPS
48 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
651,15 Tr
Số nhân viên
4
Mở
2.880 IDR
Cao
3.100 IDR
Thấp
2.860 IDR
Vốn hoá thị trường
2,01 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
33,28 N
Khối lượng
12,40 N
Chỉ số P/E
65,03
Cao nhất trong 52 tuần
3.520 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
955 IDR
EPS
48 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
651,15 Tr
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Charnic Capital Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcharnic.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
34,59 T
7,92 T
-16,93 T
12,15 T
Giá vốn hàng bán
23,54 T
-16,10 T
240,79 Tr
11,04 T
Chi phí doanh thu
23,54 T
-16,10 T
240,79 Tr
11,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
189,32 Tr
190,82 Tr
621,38 Tr
363,79 Tr
Chi phí hoạt động
663,42 Tr
1,03 T
2,39 T
3,05 T
Tổng chi phí hoạt động
24,21 T
-15,07 T
2,63 T
14,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,39 T
22,99 T
-19,56 T
-1,95 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
15,26 T
25,14 T
-16,35 T
7,48 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,26 T
25,14 T
-16,35 T
7,48 T
Chi phí thuế thu nhập
135,50 Tr
240,11 Tr
161,40 Tr
39,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,89%
0,96%
-0,99%
0,53%
Chi phí hoạt động khác
109,76 Tr
545,77 Tr
148,99 Tr
444,67 Tr
Thu nhập ròng
15,13 T
24,89 T
-16,51 T
7,43 T
Biên lợi nhuận ròng
43,72%
314,26%
97,53%
61,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
666,52 Tr
1,11 T
1,23 T
1,06 T
Chi phí lãi suất
-7,74 Tr
-7,29 Tr
-5,08 Tr
-5,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
658,78 Tr
1,10 T
1,22 T
1,05 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
364,34 Tr
297,64 Tr
1,62 T
2,25 T
EBITDA
11,20 T
23,31 T
-17,94 T
192,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google