Finance

Danh sách
NICE:TLV
Nice Ltd
35.890,00 ILA
+0,53%
(+190,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NICE...
Mở
35.700,00 ILA
Cao
36.100,00 ILA
Thấp
35.550,00 ILA
Vốn hoá thị trường
6,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
129,04 N
Khối lượng
37,54 N
Chỉ số P/E
17,03
Cao nhất trong 52 tuần
45.990,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
24.260,00 ILA
EPS
21,08 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,44 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
35.700,00 ILA
Cao
36.100,00 ILA
Thấp
35.550,00 ILA
Vốn hoá thị trường
6,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
129,04 N
Khối lượng
37,54 N
Chỉ số P/E
17,03
Cao nhất trong 52 tuần
45.990,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
24.260,00 ILA
EPS
21,08 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,44 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
NiCE is an American technology company specializing in customer relations management software, artificial intelligence, and digital and workforce engagement management. The company was first listed on the NASDAQ stock exchange in 1996. Wikipedia
Giới thiệu về Nice Ltd
Giám đốc điều hànhScott Russell
Số nhân viên9,63 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnice.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
732,00 Tr
786,50 Tr
768,62 Tr
782,29 Tr
Giá vốn hàng bán
242,93 Tr
272,64 Tr
273,82 Tr
281,28 Tr
Chi phí doanh thu
242,93 Tr
272,64 Tr
273,82 Tr
281,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
90,46 Tr
91,12 Tr
97,48 Tr
102,82 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
229,16 Tr
246,51 Tr
270,57 Tr
289,98 Tr
Chi phí hoạt động
319,62 Tr
337,63 Tr
368,05 Tr
392,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
562,55 Tr
610,27 Tr
641,87 Tr
674,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
169,44 Tr
176,22 Tr
126,75 Tr
108,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-2,23 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
181,91 Tr
182,68 Tr
146,07 Tr
107,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
186,12 Tr
187,14 Tr
146,07 Tr
111,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
37,06 Tr
32,12 Tr
99,25 Tr
24,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,37%
17,58%
67,95%
22,66%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
144,85 Tr
150,55 Tr
46,81 Tr
83,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,79%
19,14%
6,09%
10,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,18
3,24
2,64
2,70
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,03 Tr
5,92 Tr
1,61 Tr
3,88 Tr
Chi phí lãi suất
-361,00 N
-
-128,00 N
-275,00 N
Chi phí lãi suất ròng
16,67 Tr
5,92 Tr
1,48 Tr
3,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
218,36 Tr
238,30 Tr
188,59 Tr
170,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google