Finance

Danh sách
NICE:NASDAQ
Nice Ltd
116,50 US$
+1,01%
(+1,17) 1 ngày
7 thg 10, 13:11:37 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NICE...
Mở
115,81 US$
Cao
117,49 US$
Thấp
114,91 US$
Vốn hoá thị trường
6,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
514,63 N
Khối lượng
148,53 N
Chỉ số P/E
16,95
Cao nhất trong 52 tuần
140,18 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
83,10 US$
EPS
6,87 US$
Beta
0,76
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,44 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
115,81 US$
Cao
117,49 US$
Thấp
114,91 US$
Vốn hoá thị trường
6,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
514,63 N
Khối lượng
148,53 N
Chỉ số P/E
16,95
Cao nhất trong 52 tuần
140,18 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
83,10 US$
EPS
6,87 US$
Beta
0,76
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,44 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
NiCE is an American technology company specializing in customer relations management software, artificial intelligence, and digital and workforce engagement management. The company was first listed on the NASDAQ stock exchange in 1996. Wikipedia
Giới thiệu về Nice Ltd
Giám đốc điều hànhScott Russell
Số nhân viên9,63 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnice.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 9 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho NICE trong 3 tháng qua
Mua
Mua
6
Nắm giữ
3
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 9 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho NICE trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 116,50 US$
165,00 US$ (+41,63%)
Trung bình
133,63 US$ (+14,70%)
Thấp nhất
103,00 US$ (-11,59%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Daniel Ives
Yorkville Ives & Co
Hold
Initiated
125,00 US$
+7,3%
10/06/2026
Timothy Horan
Oppenheimer
Buy
Upgraded
150,00 US$
+28,8%
09/30/2026
Clark Wright
D.A. Davidson
Buy
Maintained
140,00 US$
+20,2%
09/28/2026
Rishi Jaluria
RBC Capital
Buy
Maintained
145,00 US$
+24,5%
09/23/2026
Michael Latimore
Northland Securities
Buy
Reiterated
165,00 US$
+41,6%
08/06/2026
Catharine Trebnick
Rosenblatt Securities
Buy
Reiterated
130,00 US$
+11,6%
08/06/2026
Elizabeth Porter
Morgan Stanley
Hold
Maintained
111,00 US$
-4,7%
08/06/2026
Tyler Radke
Citi
Hold
Maintained
103,00 US$
-11,6%
08/06/2026
Arjun Bhatia
William Blair
Buy
Maintained
-
-
08/05/2026
Thomas Blakey
Cantor Fitzgerald
Hold
Maintained
104,00 US$
-10,7%
06/09/2026
James Fish
Piper Sandler
Hold
Maintained
111,00 US$
-4,7%
06/10/2026
Siti Panigrahi
Mizuho Securities
Buy
Maintained
130,00 US$
+11,6%
05/11/2026
Michael Funk
Bank of America Securities
Buy
Reiterated
165,00 US$
+41,6%
05/11/2026
Patrick Walravens
Citizens JMP
Buy
Maintained
170,00 US$
+45,9%
05/07/2026
Samad Samana
Jefferies
Hold
Reiterated
100,00 US$
-14,2%
05/06/2026
Tavy Rosner
Barclays
Buy
Maintained
165,00 US$
+41,6%
02/20/2026
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
2,70 US$ / 2,64 US$
+2,27%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
782,29 Tr / 766,27 Tr
+2,09%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
732,00 Tr
786,50 Tr
768,62 Tr
782,29 Tr
Giá vốn hàng bán
242,93 Tr
272,64 Tr
273,82 Tr
281,28 Tr
Chi phí doanh thu
242,93 Tr
272,64 Tr
273,82 Tr
281,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
90,46 Tr
91,12 Tr
97,48 Tr
102,82 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
229,16 Tr
246,51 Tr
270,57 Tr
289,98 Tr
Chi phí hoạt động
319,62 Tr
337,63 Tr
368,05 Tr
392,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
562,55 Tr
610,27 Tr
641,87 Tr
674,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
169,44 Tr
176,22 Tr
126,75 Tr
108,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-2,23 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
181,91 Tr
182,68 Tr
146,07 Tr
107,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
186,12 Tr
187,14 Tr
146,07 Tr
111,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
37,06 Tr
32,12 Tr
99,25 Tr
24,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,37%
17,58%
67,95%
22,66%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
144,85 Tr
150,55 Tr
46,81 Tr
83,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,79%
19,14%
6,09%
10,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,18
3,24
2,64
2,70
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,03 Tr
5,92 Tr
1,61 Tr
3,88 Tr
Chi phí lãi suất
-361,00 N
-
-128,00 N
-275,00 N
Chi phí lãi suất ròng
16,67 Tr
5,92 Tr
1,48 Tr
3,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
218,36 Tr
238,30 Tr
188,59 Tr
170,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google