Finance

Danh sách
NIBL:NSE
NRB Industrial Bearings Ltd
30,60 ₹
-0,42%
(-0,13) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NIBL...
Mở
30,60 ₹
Cao
31,29 ₹
Thấp
30,60 ₹
Vốn hoá thị trường
741,46 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
29,63 N
Khối lượng
6,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
40,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
25,30 ₹
EPS
-12,77 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,23 Tr
Số nhân viên
282
Mở
30,60 ₹
Cao
31,29 ₹
Thấp
30,60 ₹
Vốn hoá thị trường
741,46 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
29,63 N
Khối lượng
6,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
40,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
25,30 ₹
EPS
-12,77 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,23 Tr
Số nhân viên
282
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NRB Industrial Bearings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên282
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
178,64 Tr
186,29 Tr
205,79 Tr
189,03 Tr
Giá vốn hàng bán
71,37 Tr
81,01 Tr
98,58 Tr
78,88 Tr
Chi phí doanh thu
71,37 Tr
81,01 Tr
98,58 Tr
78,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
58,03 Tr
72,03 Tr
71,45 Tr
64,91 Tr
Chi phí hoạt động
158,14 Tr
174,46 Tr
137,97 Tr
151,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
229,51 Tr
255,47 Tr
236,55 Tr
230,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-50,86 Tr
-69,18 Tr
-30,75 Tr
-41,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,07 Tr
10,80 Tr
-30,13 Tr
8,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-67,44 Tr
-108,87 Tr
-67,41 Tr
-65,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-67,44 Tr
-91,59 Tr
-68,63 Tr
-65,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
75,49 Tr
77,27 Tr
42,12 Tr
61,39 Tr
Thu nhập ròng
-67,44 Tr
-108,87 Tr
-67,41 Tr
-65,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-37,75%
-58,44%
-32,76%
-34,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
9,69 Tr
-
Chi phí lãi suất
-31,38 Tr
-34,11 Tr
-31,11 Tr
-34,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-31,38 Tr
-34,11 Tr
-21,42 Tr
-34,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
24,61 Tr
25,16 Tr
24,41 Tr
25,38 Tr
EBITDA
-27,14 Tr
-46,52 Tr
-7,94 Tr
-18,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google