Finance

Danh sách
NIBE:NSE
Nibe Ltd
1.472,00 ₹
-1,47%
(-22,00) 1 ngày
14 thg 8, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NIBE...
Mở
1.496,00 ₹
Cao
1.570,00 ₹
Thấp
1.467,70 ₹
Vốn hoá thị trường
22,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
98,08 N
Chỉ số P/E
431,67
Cao nhất trong 52 tuần
1.848,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
809,60 ₹
EPS
3,41 ₹
Số nhân viên
149
Mở
1.496,00 ₹
Cao
1.570,00 ₹
Thấp
1.467,70 ₹
Vốn hoá thị trường
22,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
98,08 N
Chỉ số P/E
431,67
Cao nhất trong 52 tuần
1.848,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
809,60 ₹
EPS
3,41 ₹
Số nhân viên
149
Giới thiệu về Nibe Ltd
Giám đốc điều hànhBalakrishnan Swamy
Số nhân viên149
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,13 T
824,99 Tr
590,76 Tr
2,60 T
Giá vốn hàng bán
819,70 Tr
645,12 Tr
360,90 Tr
1,82 T
Chi phí doanh thu
819,70 Tr
645,12 Tr
360,90 Tr
1,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
48,35 Tr
52,23 Tr
242,93 Tr
200,80 Tr
Chi phí hoạt động
147,89 Tr
157,52 Tr
409,30 Tr
350,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
967,58 Tr
802,64 Tr
770,20 Tr
2,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
158,29 Tr
22,35 Tr
-179,44 Tr
428,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-45,94 Tr
12,61 Tr
5,07 Tr
16,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
146,74 Tr
17,87 Tr
-218,10 Tr
371,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
123,57 Tr
17,87 Tr
-218,10 Tr
371,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
59,45 Tr
7,44 Tr
-29,43 Tr
95,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
40,51%
41,65%
13,49%
25,68%
Chi phí hoạt động khác
60,04 Tr
52,64 Tr
82,75 Tr
65,11 Tr
Thu nhập ròng
76,43 Tr
10,43 Tr
-170,58 Tr
292,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,79%
1,26%
-28,87%
11,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,02 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất
-7,00 Tr
-17,09 Tr
-43,74 Tr
-73,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
11,03 Tr
-17,09 Tr
-43,74 Tr
-73,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
39,49 Tr
52,65 Tr
83,62 Tr
84,57 Tr
EBITDA
192,65 Tr
56,70 Tr
-145,08 Tr
496,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google