Finance

Danh sách
NIBE:NSE
Nibe Ltd
1.449,60 ₹
-2,72%
(-40,50) 1 ngày
17 thg 8, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NIBE...
Mở
1.461,20 ₹
Cao
1.468,00 ₹
Thấp
1.406,00 ₹
Vốn hoá thị trường
22,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
178,72 N
Chỉ số P/E
425,10
Cao nhất trong 52 tuần
1.848,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
809,60 ₹
EPS
3,41 ₹
Số nhân viên
149
Mở
1.461,20 ₹
Cao
1.468,00 ₹
Thấp
1.406,00 ₹
Vốn hoá thị trường
22,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
178,72 N
Chỉ số P/E
425,10
Cao nhất trong 52 tuần
1.848,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
809,60 ₹
EPS
3,41 ₹
Số nhân viên
149
Giới thiệu về Nibe Ltd
Giám đốc điều hànhBalakrishnan Swamy
Số nhân viên149
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
824,99 Tr
590,76 Tr
2,60 T
650,60 Tr
Giá vốn hàng bán
645,12 Tr
360,90 Tr
1,82 T
522,11 Tr
Chi phí doanh thu
645,12 Tr
360,90 Tr
1,82 T
522,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
52,23 Tr
242,93 Tr
200,80 Tr
73,87 Tr
Chi phí hoạt động
157,52 Tr
409,30 Tr
350,48 Tr
246,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
802,64 Tr
770,20 Tr
2,17 T
768,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,35 Tr
-179,44 Tr
428,55 Tr
-117,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,61 Tr
5,07 Tr
16,40 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
17,87 Tr
-218,10 Tr
371,06 Tr
-152,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,87 Tr
-218,10 Tr
371,06 Tr
-152,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,44 Tr
-29,43 Tr
95,30 Tr
-32,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
41,65%
13,49%
25,68%
21,24%
Chi phí hoạt động khác
52,64 Tr
82,75 Tr
65,11 Tr
129,43 Tr
Thu nhập ròng
10,43 Tr
-170,58 Tr
292,35 Tr
-110,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,26%
-28,87%
11,27%
-16,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-17,09 Tr
-43,74 Tr
-73,88 Tr
-34,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,09 Tr
-43,74 Tr
-73,88 Tr
-34,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
52,65 Tr
83,62 Tr
84,57 Tr
43,08 Tr
EBITDA
56,70 Tr
-145,08 Tr
496,84 Tr
-49,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google