Finance

Danh sách
NIBE-B:STO
Nibe Industrier AB
37,02 SEK
+0,82%
(+0,30) 1 ngày
24 thg 7, 09:44:51 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NIBE-B...
Mở
36,67 SEK
Cao
37,26 SEK
Thấp
36,67 SEK
Vốn hoá thị trường
66,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,08 Tr
Khối lượng
331,62 N
Cổ tức
0,95%
Cổ tức hằng quý
0,09 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
31,26
Cao nhất trong 52 tuần
47,42 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
31,21 SEK
EPS
1,18 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,78 T
Số nhân viên
20 N
Mở
36,67 SEK
Cao
37,26 SEK
Thấp
36,67 SEK
Vốn hoá thị trường
66,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,08 Tr
Khối lượng
331,62 N
Cổ tức
0,95%
Cổ tức hằng quý
0,09 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
31,26
Cao nhất trong 52 tuần
47,42 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
31,21 SEK
EPS
1,18 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,78 T
Số nhân viên
20 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
NIBE Industrier AB is a Swedish heating, cooling and energy systems manufacturer. They produce domestic stoves, air source heat pumps, ground source heat pumps, as well as other heating and climate control equipment. The company head office is in Markaryd. The company is a constituent of the OMX Nordic 40. Wikipedia
Giới thiệu về Nibe Industrier AB
Giám đốc điều hànhGerteric Lindquist
Số nhân viên20,5 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnibe.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
10,08 T
10,09 T
11,00 T
9,65 T
Giá vốn hàng bán
7,03 T
6,83 T
7,31 T
6,67 T
Chi phí doanh thu
7,03 T
6,83 T
7,31 T
6,67 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,22 T
2,20 T
2,35 T
2,23 T
Chi phí hoạt động
2,10 T
2,12 T
2,68 T
2,11 T
Tổng chi phí hoạt động
9,14 T
8,95 T
9,99 T
8,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
944,00 Tr
1,14 T
1,01 T
870,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
127,00 Tr
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
700,00 Tr
906,00 Tr
1,04 T
675,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
700,00 Tr
906,00 Tr
1,24 T
675,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
206,00 Tr
296,00 Tr
250,00 Tr
171,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,43%
32,67%
24,15%
25,33%
Chi phí hoạt động khác
-119,00 Tr
-86,00 Tr
331,00 Tr
-123,00 Tr
Thu nhập ròng
492,00 Tr
609,00 Tr
784,00 Tr
505,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,88%
6,04%
7,13%
5,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,24
0,30
0,46
0,25
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
224,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-244,00 Tr
-233,00 Tr
-304,00 Tr
-193,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-244,00 Tr
-233,00 Tr
-80,00 Tr
-193,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,46 T
1,68 T
1,33 T
1,44 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-2,00 Tr
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search