Finance

Danh sách
NIBE-B:STO
Nibe Industrier AB (publ)
45,67 SEK
+1,53%
(+0,69) 1 ngày
25 thg 9, 17:29:39 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NIBE-B...
Mở
45,28 SEK
Cao
45,80 SEK
Thấp
45,13 SEK
Vốn hoá thị trường
81,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,41 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,77%
Cổ tức hằng quý
0,09 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
34,79
Cao nhất trong 52 tuần
46,99 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
31,21 SEK
EPS
1,31 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,78 T
Số nhân viên
20 N
Mở
45,28 SEK
Cao
45,80 SEK
Thấp
45,13 SEK
Vốn hoá thị trường
81,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,41 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,77%
Cổ tức hằng quý
0,09 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
34,79
Cao nhất trong 52 tuần
46,99 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
31,21 SEK
EPS
1,31 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,78 T
Số nhân viên
20 N
Giới thiệu về Nibe Industrier AB (publ)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên20,5 N
Ngày thành lập1949
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnibe.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,09 T
11,00 T
9,65 T
10,85 T
Giá vốn hàng bán
6,83 T
7,31 T
6,67 T
7,37 T
Chi phí doanh thu
6,83 T
7,31 T
6,67 T
7,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,20 T
2,35 T
2,23 T
2,37 T
Chi phí hoạt động
2,12 T
2,68 T
2,11 T
2,25 T
Tổng chi phí hoạt động
8,95 T
9,99 T
8,78 T
9,62 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,14 T
1,01 T
870,00 Tr
1,23 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
127,00 Tr
-2,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
906,00 Tr
1,04 T
675,00 Tr
1,02 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
906,00 Tr
1,24 T
675,00 Tr
1,02 T
Chi phí thuế thu nhập
296,00 Tr
250,00 Tr
171,00 Tr
272,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,67%
24,15%
25,33%
26,54%
Chi phí hoạt động khác
-86,00 Tr
331,00 Tr
-123,00 Tr
-118,00 Tr
Thu nhập ròng
609,00 Tr
784,00 Tr
505,00 Tr
751,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,04%
7,13%
5,23%
6,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,30
0,46
0,25
0,37
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
224,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-233,00 Tr
-304,00 Tr
-193,00 Tr
-207,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-233,00 Tr
-80,00 Tr
-193,00 Tr
-207,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,68 T
1,33 T
1,44 T
1,83 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-2,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google