Finance

Danh sách
Tại sao NIACL giảm 3,62%?
Tìm hiểu sâu hơn
NIACL:NSE
New India Assurance Company Ltd
184,46 ₹
-3,62%
(-6,92) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho NIACL...
Mở
188,05 ₹
Cao
189,78 ₹
Thấp
183,60 ₹
Vốn hoá thị trường
305,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,09 Tr
Khối lượng
4,17 Tr
Cổ tức
0,81%
Cổ tức hằng quý
0,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
39,39
Cao nhất trong 52 tuần
242,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
116,97 ₹
EPS
4,68 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,65 T
Số nhân viên
10 N
Mở
188,05 ₹
Cao
189,78 ₹
Thấp
183,60 ₹
Vốn hoá thị trường
305,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,09 Tr
Khối lượng
4,17 Tr
Cổ tức
0,81%
Cổ tức hằng quý
0,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
39,39
Cao nhất trong 52 tuần
242,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
116,97 ₹
EPS
4,68 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,65 T
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The New India Assurance Co. Ltd. is an Indian public sector insurance company owned by the Government of India and administered by the Ministry of Finance. Headquartered in Mumbai, it is the largest nationalised general insurance company of India based on gross premium collection inclusive of foreign operations. It was founded by Sir Dorabji Tata in 1919, and was nationalized in 1973. Previously, it was a subsidiary of the General Insurance Corporation of India. But when GIC became a re-insurance company following the passage of the IRDA Act 1999, its four primary insurance subsidiaries New India Assurance, United India Insurance, Oriental Insurance and National Insurance became autonomous. Wikipedia
Giới thiệu về New India Assurance Company Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,4 N
Ngày thành lập23 thg 7, 1919
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
118,93 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
134,43 T
120,63 T
143,77 T
118,93 T
Giá vốn hàng bán
111,69 T
99,06 T
105,36 T
109,90 T
Chi phí doanh thu
111,69 T
99,06 T
105,36 T
109,90 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,15 T
13,09 T
21,49 T
7,96 T
Chi phí hoạt động
18,43 T
16,06 T
41,23 T
11,00 T
Tổng chi phí hoạt động
130,12 T
115,12 T
146,58 T
120,90 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,32 T
5,51 T
-2,82 T
-1,96 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,08 T
-1,79 T
7,32 T
177,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
585,50 Tr
3,75 T
4,62 T
-1,74 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
585,50 Tr
3,75 T
4,66 T
-1,74 T
Chi phí thuế thu nhập
32,50 Tr
-46,90 Tr
-1,18 T
652,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,55%
-1,25%
-25,56%
-37,52%
Chi phí hoạt động khác
3,28 T
2,97 T
5,70 T
3,04 T
Thu nhập ròng
540,60 Tr
3,80 T
5,78 T
-2,43 T
Biên lợi nhuận ròng
0,40%
3,15%
4,02%
-2,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,43 T
5,62 T
-2,65 T
-1,80 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google